rh-negative blood

rh-negative blood

A nurse checks a patient's rh-negative blood type before a transfusion.

Định nghĩa

Danh từ: - Nhóm máu Rh âm tính: loại máu các tế bào hồng cầu không yếu tố Rh (kháng nguyên Rh). Yếu tố Rh một loại protein trên bề mặt hồng cầu của hầu hết mọi người; nếu thiếu protein này, máu được gọi là Rh âm tính.

dụ sử dụng
  • (Những người nhóm máu Rh âm tính có thể gặp biến chứng khi mang thai nếu mẹ Rh âm cha Rh dương.)
  • (Ngân hàng máu thường nguồn cung hạn chế máu Rh âm tính ít phổ biến hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rh-negative status": tình trạng Rh âm tính, dùng để chỉ việc một người thuộc nhóm máu này.

    • Her Rh-negative status was discovered during a routine blood test. (Tình trạng Rh âm tính của ấy được phát hiện trong một xét nghiệm máu định kỳ.)
  • "Rh-negative reaction": phản ứng Rh âm tính, thường nói về kết quả xét nghiệm.

    • The test confirmed an Rh-negative reaction, meaning no Rh antigens were present. (Xét nghiệm xác nhận phản ứng Rh âm tính, nghĩa không kháng nguyên Rh.)
Biến thể từ gần giống
  • Rh-positive blood (n): nhóm máu Rh dương tính ( yếu tố Rh).
    • Most people have Rh-positive blood. (Hầu hết mọi người đều nhóm máu Rh dương tính.)
  • Rh factor (n): yếu tố Rh, kháng nguyên Rh.
    • The Rh factor is inherited from parents. (Yếu tố Rh được di truyền từ cha mẹ.)
Từ đồng nghĩa
  • Rh-negative type: loại Rh âm tính.
  • Rh-negative group: nhóm Rh âm tính.
Các cụm từ liên quan
  • Rh-negative blood type: nhóm máu Rh âm tính (cụm từ thường dùng để mô tả).
    • She has an Rh-negative blood type, which is rare in some populations. ( ấy nhóm máu Rh âm tính, hiếm gặpmột số quần thể.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "rh-negative blood". Tuy nhiên, trong y học cụm từ:
    • "Rh incompatibility": sự không tương thích Rh (thường xảy ra khi mẹ Rh âm thai nhi Rh dương).
      • Rh incompatibility can lead to hemolytic disease in newborns. (Sự không tương thích Rh có thể dẫn đến bệnh tan máutrẻ sơ sinh.)

Từ chứa "rh-negative blood"