rh-negative

rh-negative

A nurse checks a patient's blood type and notes it as rh-negative.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Âm tính với yếu tố Rh: "rh-negative" dùng để mô tả một người hoặc máu của họ không yếu tố Rh (một loại protein trên bề mặt hồng cầu). Đây một đặc điểm di truyền liên quan đến nhóm máu.
dụ sử dụng
  • ( ấy nhóm máu Rh âm tính, vậy ấy cần được chăm sóc y tế đặc biệt trong thai kỳ.)
  • (Nếu người mẹ nhóm máu Rh âm tính người cha Rh dương tính, em bé có thể thừa hưởng yếu tố Rh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "rh-negative blood": máu âm tính với yếu tố Rh, thường được dùng trong ngữ cảnh hiến máu hoặc truyền máu.

    • Hospitals often store rh-negative blood for emergency transfusions. (Các bệnh viện thường dự trữ máu Rh âm tính để truyền máu khẩn cấp.)
  • "rh-negative factor": yếu tố Rh âm tính, chỉ sự vắng mặt của kháng nguyên Rh trên hồng cầu.

    • The rh-negative factor can cause complications if not managed properly during pregnancy. (Yếu tố Rh âm tính có thể gây biến chứng nếu không được quản lý đúng cách trong thai kỳ.)
Biến thể từ gần giống
  • Rh factor (n): yếu tố Rh, một loại protein trên hồng cầu quyết định nhóm máu dương hay âm tính.

    • Testing for the Rh factor is standard in blood typing. (Xét nghiệm yếu tố Rh tiêu chuẩn trong phân loại nhóm máu.)
  • Rh-positive (adj): dương tính với yếu tố Rh, trái nghĩa với rh-negative.

    • Most people are rh-positive. (Hầu hết mọi người nhóm máu Rh dương tính.)
Từ đồng nghĩa
  • Rh-negative blood type: nhóm máu Rh âm tính.
  • Lacking Rh factor: thiếu yếu tố Rh (mô tả chính xác hơn về trạng thái).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "rh-negative". Tuy nhiên, có thể dùng "test negative for Rh factor" (xét nghiệm âm tính với yếu tố Rh) trong ngữ cảnh y tế.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "rh-negative", đây thuật ngữ y khoa chuyên ngành.