rhabdomancer

rhabdomancer

A rhabdomancer walks slowly across a field while holding a forked divining rod.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người dùng que để tìm nước ngầm: "rhabdomancer" chỉ một người thực hành thuật bói toán hoặc kỹ năng tìm kiếm nước ngầm, mạch nước, hoặc khoáng sản dưới lòng đất bằng cách sử dụng một cây que (divining rod), thường một nhánh cây hình chữ Y hoặc một thanh kim loại. Hoạt động này dựa trên niềm tin rằng que sẽ phản ứng hoặc chuyển động khi phát hiện ra nước.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The rhabdomancer walked slowly across the field, holding the divining rod tightly. (Người dùng que bước chậm rãi qua cánh đồng, tay nắm chặt cây que .)
    • Many farmers in rural areas still consult a rhabdomancer before digging a new well. (Nhiều nông dânvùng nông thôn vẫn tham khảo ý kiến của người dùng que trước khi đào một giếng mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rhabdomancer" trong văn cảnh lịch sử: Từ này thường xuất hiện trong các tài liệu về lịch sử khoa học hoặc văn hóa dân gian, mô tả những người thực hành thuật bói toán que trước khi các phương pháp khoa học hiện đại ra đời.

    • In medieval Europe, a rhabdomancer was often called upon to locate water sources for villages. (Ở châu Âu thời trung cổ, người dùng que thường được mời đến để xác định nguồn nước cho các làng mạc.)
  • Sử dụng trong văn cảnh phê bình hoặc hoài nghi: "rhabdomancer" có thể mang hàm ý chỉ người thực hành một kỹ năng không được khoa học chính thống công nhận.

    • Skeptics argue that a rhabdomancer's success is merely due to chance or subconscious cues. (Những người hoài nghi cho rằng thành công của người dùng que chỉ do may mắn hoặc tín hiệu tiềm thức.)
Biến thể từ gần giống
  • Rhabdomancy (danh từ): Thuật bói toán bằng que , nghệ thuật tìm nước ngầm hoặc khoáng sản bằng que .

    • Rhabdomancy is considered a pseudoscience by modern geologists. (Thuật bói toán bằng que được các nhà địa chất hiện đại coi giả khoa học.)
  • Diviner (danh từ): Người bói toán, một thuật ngữ rộng hơn bao gồm cả "rhabdomancer".

  • Water witch (danh từ, thông tục): Cách gọi thông tục khác của "rhabdomancer", đặc biệtBắc Mỹ.
Từ đồng nghĩa
  • Water dowser: Người dùng que tìm nước.
  • Divining rod user: Người sử dụng que .
  • Hydroscopist: (hiếm) Người tìm nước ngầm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Dowse for: Tìm kiếm (nước, khoáng sản) bằng que .
    • The rhabdomancer dowsed for water in the dry riverbed. (Người dùng que đã tìm nước bằng que trên lòng sông khô cạn.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "rhabdomancer", nhưng có thể liên hệ với thành ngữ "strike water" (tìm thấy nước), thường dùng trong ngữ cảnh khoan giếng.
    • After weeks of searching, the team finally struck water thanks to the rhabdomancer. (Sau nhiều tuần tìm kiếm, đội cuối cùng đã tìm thấy nước nhờ người dùng que .)