rhabdomyoma
Rhabdomyoma (danh từ, y học):
- Khối u lành tính cơ vân: Một khối u không phải ung thư (lành tính) phát triển trong các cơ vân (loại cơ có vân, như cơ xương và cơ tim). Khối u này thường hiếm gặp và có thể xuất hiện ở nhiều vị trí trong cơ thể, bao gồm tim, đầu, cổ, hoặc các cơ xương.
- (Bệnh nhân được chẩn đoán có một rhabdomyoma trong cơ tim.)
- (Rhabdomyoma là một khối u lành tính hiếm gặp, thường không lan sang các bộ phận khác của cơ thể.)
Rhabdomyoma ở trẻ sơ sinh: Loại này thường liên quan đến bệnh xơ cứng củ (tuberous sclerosis) và thường xuất hiện ở tim.
- Cardiac rhabdomyoma in infants may regress spontaneously without treatment. (Rhabdomyoma tim ở trẻ sơ sinh có thể tự thoái triển mà không cần điều trị.)
Rhabdomyoma ở người lớn: Loại này ít phổ biến hơn và thường xuất hiện ở đầu, cổ hoặc các cơ xương.
- Adult-type rhabdomyoma is often found in the head and neck region. (Rhabdomyoma loại người lớn thường được tìm thấy ở vùng đầu và cổ.)
Rhabdomyomatous (tính từ): liên quan đến hoặc có đặc điểm của rhabdomyoma.
- The biopsy showed rhabdomyomatous tissue. (Sinh thiết cho thấy mô có đặc điểm của rhabdomyoma.)
Rhabdomyosarcoma (danh từ): khối u ác tính cơ vân (trái ngược với rhabdomyoma lành tính).
- Unlike rhabdomyoma, rhabdomyosarcoma is a malignant tumor. (Không giống rhabdomyoma, rhabdomyosarcoma là một khối u ác tính.)
- Khối u lành tính cơ vân: Đây là cách diễn đạt mô tả tương tự trong tiếng Việt.
- U cơ vân lành tính: Một thuật ngữ y học tương đương.
Cardiac rhabdomyoma: rhabdomyoma ở tim.
- Cardiac rhabdomyoma is the most common primary heart tumor in children. (Rhabdomyoma tim là khối u tim nguyên phát phổ biến nhất ở trẻ em.)
Fetal rhabdomyoma: rhabdomyoma bào thai (một dạng hiếm gặp, thường lành tính, xuất hiện ở thai nhi).
- Fetal rhabdomyoma can be mistaken for a malignant tumor due to its cellular appearance. (Rhabdomyoma bào thai có thể bị nhầm với khối u ác tính do hình thái tế bào của nó.)
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "rhabdomyoma", vì đây là thuật ngữ y học chuyên ngành.