rhabdomyosarcoma
Định nghĩa
Danh từ (y học): Sarcoma cơ vân - Một loại u ác tính (ung thư) phát sinh từ cơ vân (cơ xương). Đây là một khối u rất ác tính, thường gặp ở trẻ em và thanh thiếu niên.
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ chẩn đoán đứa trẻ mắc bệnh sarcoma cơ vân.)
- (Sarcoma cơ vân là một loại ung thư hiếm gặp nhưng rất hung hãn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "alveolar rhabdomyosarcoma": Một phân nhóm của sarcoma cơ vân, thường có tiên lượng xấu hơn.
- Alveolar rhabdomyosarcoma is more common in adolescents. (Sarcoma cơ vân dạng phế nang thường gặp hơn ở thanh thiếu niên.)
- "embryonal rhabdomyosarcoma": Một phân nhóm khác, thường gặp ở trẻ nhỏ và có tiên lượng tốt hơn.
- Embryonal rhabdomyosarcoma often occurs in the head and neck region. (Sarcoma cơ vân dạng phôi thai thường xuất hiện ở vùng đầu và cổ.)
Biến thể và từ gần giống
- Rhabdomyoma (danh từ): U cơ vân lành tính (không ác tính).
- Sarcoma (danh từ): Thuật ngữ chung chỉ các khối u ác tính từ mô liên kết.
Từ đồng nghĩa
- Ung thư cơ vân (dịch nghĩa tương đương trong tiếng Việt).
- Khối u ác tính cơ vân (mô tả y khoa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến thuật ngữ y học này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ thông dụng liên quan đến "rhabdomyosarcoma".