rhabdosarcoma

rhabdosarcoma

A doctor examines a medical scan showing a rhabdosarcoma.

Định nghĩa

Danh từ: - U vân ác tính: "rhabdosarcoma" một loại ung thư hiếm gặp, tính ác tính cao, bắt nguồn từ các tế bào vân ( xương). Đây một khối u ác tính phát triển nhanh, thường gặptrẻ em thanh thiếu niên.

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ chẩn đoán đứa trẻ mắc u vân ác tính sau một loạt các xét nghiệm.)
  • (U vân ác tính một dạng ung thư hiếm gặp nhưng tính xâm lấn cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Alveolar rhabdosarcoma": u vân ác tính dạng phế nang, một phân nhóm tiên lượng xấu hơn.
    • Alveolar rhabdosarcoma often requires aggressive chemotherapy. (U vân ác tính dạng phế nang thường cần hóa trị liệu mạnh.)
  • "Embryonal rhabdosarcoma": u vân ác tính dạng phôi thai, thường gặptrẻ nhỏ.
    • Embryonal rhabdosarcoma is the most common subtype in children. (U vân ác tính dạng phôi thai phân nhóm phổ biến nhấttrẻ em.)
Biến thể từ gần giống
  • Rhabdomyosarcoma (danh từ): đồng nghĩa hoàn toàn với "rhabdosarcoma", thường được dùng phổ biến hơn trong y văn.
    • Rhabdomyosarcoma is the medical term for a malignant tumor of striated muscle. (U vân ác tính thuật ngữ y khoa chỉ khối u ác tính của vân.)
  • Sarcoma (danh từ): u mềm ác tính (nhóm lớn hơn, bao gồm rhabdosarcoma).
    • Sarcoma is a general term for cancers that arise from connective tissues. (U mềm ác tính thuật ngữ chung cho các loại ung thư phát sinh từ liên kết.)
Từ đồng nghĩa
  • Rhabdomyosarcoma: tên gọi thay thế, phổ biến hơn trong y học.
  • Malignant rhabdomyoma: u vân ác tính (ít dùng, thường gây nhầm lẫn với u lành tính rhabdomyoma).
Các cụm từ liên quan
  • To treat rhabdosarcoma: điều trị u vân ác tính.
    • Doctors use a combination of surgery, chemotherapy, and radiation to treat rhabdosarcoma. (Các bác sĩ sử dụng kết hợp phẫu thuật, hóa trị xạ trị để điều trị u vân ác tính.)
  • Rhabdosarcoma prognosis: tiên lượng u vân ác tính.
    • The prognosis for rhabdosarcoma depends on the stage and location of the tumor. (Tiên lượng cho u vân ác tính phụ thuộc vào giai đoạn vị trí của khối u.)
Thành ngữ liên quan
  • "A rhabdosarcoma diagnosis": chẩn đoán u vân ác tính (thường mang hàm ý nghiêm trọng).
    • A rhabdosarcoma diagnosis can be devastating for families. (Một chẩn đoán u vân ác tính có thể sốc lớn cho gia đình.)