rhabillement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự sửa chữa, sự chữa lại: Hành động sửa chữa, chữa lại một vật dụng, đặc biệt là đồng hồ hoặc máy móc, để nó hoạt động trở lại hoặc trông như mới.
- Sự mặc lại quần áo: Hành động mặc quần áo trở lại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le rhabillage de cette vieille montre a pris deux jours. (Việc sửa chữa chiếc đồng hồ cũ này đã mất hai ngày.)
- Après la baignade, le rhabillage des enfants fut rapide. (Sau khi tắm biển, việc mặc lại quần áo cho bọn trẻ diễn ra rất nhanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Rhabillage complet": sự sửa chữa toàn bộ, đại tu.
- La voiture a nécessité un rhabillage complet après l'accident. (Chiếc xe ô tô cần một cuộc sửa chữa toàn bộ sau vụ tai nạn.)
Biến thể và từ gần giống
- Rhabiller (động từ): sửa chữa, chữa lại; mặc quần áo lại cho ai.
- Il faut rhabiller ce manteau. (Phải sửa lại chiếc áo khoác này.)
Từ đồng nghĩa
- Réparation (n.f): sự sửa chữa.
- Restauration (n.f): sự phục hồi, sự tu sửa.
- Habillage (n.m): sự mặc quần áo (nghĩa thông thường, không nhấn mạnh việc "mặc lại").
danh từ giống đực
- sự sửa chữa
- Rhabillage d'une montresự sửa chữa chiếc đồng hồ
- sự mặc lại quần áo