rhadamanthus

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Rhadamanthus (trong thần thoại Hy Lạp) một vị thẩm phán của người chếtthế giới ngầm (địa ngục). Ông được biết đến với sự công bằng, nghiêm khắc không thể bị mua chuộc trong việc phán xét linh hồn người đã khuất. Tên của ông thường được dùng để chỉ một người tính cách cứng rắn, công minh không khoan nhượng.

dụ sử dụng
  • (Trong thần thoại Hy Lạp, Rhadamanthus một trong ba vị thẩm phán của người chết.)
  • (Vị thẩm phán trong phòng xử án hành động như một Rhadamanthus thời hiện đại, không hề tỏ ra khoan dung.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rhadamanthine" (tính từ): thuộc về hoặc mang tính chất của Rhadamanthus, thường dùng để mô tả một người phán quyết nghiêm khắc, không lay chuyển.

    • The teacher's rhadamanthine grading policy frustrated the students. (Chính sách chấm điểm nghiêm khắc của giáo viên khiến học sinh bực bội.)
  • "Rhadamanthus-like" (tính từ): giống như Rhadamanthus, thường chỉ sự công bằng nhưng cứng nhắc.

    • His rhadamanthus-like judgment left no room for appeal. (Phán quyết cứng nhắc như Rhadamanthus của ông ấy không để lại cơ hội kháng cáo.)
Biến thể từ gần giống
  • Rhadamanthine (tính từ): nghiêm khắc, công minh, không khoan nhượng.
    • The rhadamanthine decision of the committee surprised everyone. (Quyết định nghiêm khắc của ủy ban làm mọi người ngạc nhiên.)
Từ đồng nghĩa
  • Minos: một vị thẩm phán khác của người chết trong thần thoại Hy Lạp, thường được so sánh với Rhadamanthus.
  • Aeacus: vị thẩm phán thứ ba trong bộ ba thẩm phán thần thoại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Rhadamanthus" đây danh từ riêng. Tuy nhiên, có thể dùng cụm từ: "to judge like Rhadamanthus" (phán xét như Rhadamanthus) để chỉ sự phán xét công minh nghiêm khắc.

Thành ngữ liên quan
  • "A Rhadamanthus of justice": một người thẩm phán công minh, không thể bị mua chuộc.
    • The old judge was considered a Rhadamanthus of justice in the community. (Vị thẩm phán già được coi một Rhadamanthus của công lý trong cộng đồng.)