rhaeto-romance

rhaeto-romance

A colorful map shows the regions where Rhaeto-Romance dialects are spoken.

Định nghĩa

Rhaeto-Romance (Danh từ riêng): - Nhóm phương ngữ thuộc nhóm ngôn ngữ Rôman (Romance) được nói tại một số khu vựcđông nam Thụy , bắc Ý vùng Tyrol (thuộc Áo Ý). Đây một ngôn ngữ thiểu số, không phải một ngôn ngữ thống nhất một tập hợp các phương ngữ liên quan.

dụ sử dụng
  • (Rhaeto-Romance được nói bởi một cộng đồng nhỏdãy Alps Thụy .)
  • (Việc bảo tồn Rhaeto-Romance rất quan trọng đối với sự đa dạng ngôn ngữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Rhaeto-Romance thường được chia thành ba nhóm chính: Romansh (ở Thụy ), Ladin (ở Ý), Friulian (ở Ý). Tuy nhiên, việc phân loại này vẫn còn gây tranh cãi trong giới ngôn ngữ học.
  • (Các nhà ngôn ngữ học phân loại Rhaeto-Romance như một nhánh riêng biệt của các ngôn ngữ Rôman.)
Biến thể từ gần giống
  • Rhaetian (Danh từ/Tính từ): liên quan đến vùng đất lịch sử Rhaetia hoặc người Rhaetian cổ đại, thường được dùng để chỉ ngữ hệ này.
    • The Rhaetian dialects have influenced local vocabulary. (Các phương ngữ Rhaetian đã ảnh hưởng đến từ vựng địa phương.)
  • Romansh (Danh từ): Một trong những phương ngữ chính của Rhaeto-Romance, ngôn ngữ chính thức của bang Graubünden, Thụy .
    • Romansh is one of the four national languages of Switzerland. (Romansh một trong bốn ngôn ngữ quốc gia của Thụy .)
Từ đồng nghĩa
  • Rhaeto-Romanic: Tên gọi khác của Rhaeto-Romance, ít phổ biến hơn.
  • Rhaetian languages: Cụm từ rộng hơn, đôi khi bao gồm cả các ngôn ngữ không thuộc nhóm Rôman.
Các cụm từ liên quan
  • Rhaeto-Romance speakers: Người nói tiếng Rhaeto-Romance.
    • The number of Rhaeto-Romance speakers is declining. (Số lượng người nói tiếng Rhaeto-Romance đang giảm dần.)
  • Rhaeto-Romance literature: Văn học viết bằng Rhaeto-Romance.
    • There is a small but rich tradition of Rhaeto-Romance literature. ( một truyền thống văn học Rhaeto-Romance nhỏ nhưng phong phú.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với từ này do tính chuyên ngành cao.