rhaeto-romanic
Định nghĩa
Danh từ (không đếm được): - Nhóm ngôn ngữ Rhaeto-Romanic: Một nhóm các phương ngữ thuộc nhóm ngôn ngữ Rôman, được nói ở một số vùng của đông nam Thụy Sĩ, bắc Ý và vùng Tyrol. Nhóm này bao gồm các ngôn ngữ như Romansh, Ladin và Friulian.
Ví dụ sử dụng
- (Rhaeto-Romanic là một nhóm các phương ngữ Rôman được nói ở một số vùng của Thụy Sĩ và Ý.)
- (Các ngôn ngữ Rhaeto-Romanic được các nhà ngôn ngữ học coi là đang bị đe dọa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Rhaeto-Romanic thường được dùng trong ngữ cảnh ngôn ngữ học hoặc văn hóa để chỉ các ngôn ngữ thiểu số có nguồn gốc Latinh.
- Scholars study Rhaeto-Romanic to understand the historical development of Romance languages. (Các học giả nghiên cứu Rhaeto-Romanic để hiểu sự phát triển lịch sử của các ngôn ngữ Rôman.)
Biến thể và từ gần giống
- Rhaeto-Roman (tính từ): thuộc về nhóm ngôn ngữ Rhaeto-Romanic.
- The Rhaeto-Roman dialects are spoken in alpine regions. (Các phương ngữ Rhaeto-Roman được nói ở các vùng núi cao.)
Từ đồng nghĩa
- Romansh: một trong các ngôn ngữ chính thuộc nhóm Rhaeto-Romanic, được nói ở Thụy Sĩ.
- Ladin: một ngôn ngữ Rhaeto-Romanic khác, được nói ở dãy núi Dolomites, Ý.
Các cụm từ liên quan
- Rhaeto-Romanic languages: các ngôn ngữ thuộc nhóm Rhaeto-Romanic.
- The Rhaeto-Romanic languages include Romansh, Ladin, and Friulian. (Các ngôn ngữ Rhaeto-Romanic bao gồm Romansh, Ladin và Friulian.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến từ này do tính chất chuyên ngành.)