rhamnus frangula

rhamnus frangula

A small rhamnus frangula tree grows near a forest stream.

Định nghĩa

Danh từ: Rhamnus frangula tên khoa học của một loại cây nhỏ hoặc cây bụi nguồn gốc từ châu Âu một số vùngchâu Á. Loài cây này thường được gọi là "cây tổng quán sủi" hoặc "cây hắc mai vỡ" (alder buckthorn) trong tiếng Việt. Đặc điểm nổi bật của vỏ cây có thể được sử dụng trong y học cổ truyền như một loại thuốc nhuận tràng nhẹ.

dụ sử dụng
  • Rhamnus frangula một loại cây nhỏ thường mọccác khu rừng châu Âu. (Rhamnus frangula một loại cây nhỏ thường mọccác khu rừng châu Âu.)

  • Vỏ của Rhamnus frangula được dùng để sản xuất thuốc nhuận tràng tự nhiên. (Vỏ của Rhamnus frangula được dùng để sản xuất thuốc nhuận tràng tự nhiên.)

Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong lĩnh vực thực vật học, Rhamnus frangula thường được nghiên cứu về đặc tính sinh thái dược . (Trong lĩnh vực thực vật học, Rhamnus frangula thường được nghiên cứu về đặc tính sinh thái dược .)

  • Một số nghiên cứu chỉ ra rằng chiết xuất từ Rhamnus frangula tác dụng kháng viêm nhẹ. (Một số nghiên cứu chỉ ra rằng chiết xuất từ Rhamnus frangula tác dụng kháng viêm nhẹ.)

Biến thể từ gần giống
  • Frangula alnus: Tên đồng nghĩa phổ biến của Rhamnus frangula, thường được sử dụng trong các tài liệu thực vật . (Frangula alnus tên đồng nghĩa phổ biến của Rhamnus frangula, thường được sử dụng trong các tài liệu thực vật .)

  • Cây tổng quán sủi: Tên thông thường trong tiếng Việt cho loài cây này. (Cây tổng quán sủi tên thông thường trong tiếng Việt cho loài cây này.)

Từ đồng nghĩa
  • Alder buckthorn: Tên tiếng Anh phổ biến của loài cây này. (Alder buckthorn tên tiếng Anh phổ biến của loài cây này.)

  • Cây hắc mai vỡ: Một tên gọi khác trong tiếng Việt, thường dùng trong y học cổ truyền. (Cây hắc mai vỡ một tên gọi khác trong tiếng Việt, thường dùng trong y học cổ truyền.)

Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm từ (phrasal verbs) liên quan đây danh từ chỉ một loài thực vật cụ thể.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đến từ này.