rhamnus purshianus

rhamnus purshianus

A rhamnus purshianus tree grows in a coastal forest.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây bụi hoặc cây nhỏ thuộc họ Hắc mai (Rhamnaceae): "Rhamnus purshianus" tên khoa học của một loài cây bụi hoặc cây gỗ nhỏ, nguồn gốc từ vùng bờ biển Thái Bình Dương của Hoa Kỳ. Loài cây này được biết đến vỏ của được dùng để sản xuất cascara sagrada, một loại thuốc nhuận tràng tự nhiên.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Rhamnus purshianus is commonly known as "cascara" in the Pacific Northwest. (Rhamnus purshianus thường được gọi là "cascara" ở vùng Tây Bắc Thái Bình Dương.)
    • The bark of Rhamnus purshianus is harvested for its medicinal properties. (Vỏ của cây Rhamnus purshianus được thu hoạch đặc tính chữa bệnh của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rhamnus purshianus" thường được gọi bằng tên thông thường cascara hoặc cascara sagrada trong y học thảo dược.
    • The dried bark of Rhamnus purshianus is used to make cascara sagrada. (Vỏ khô của cây Rhamnus purshianus được dùng để làm cascara sagrada.)
Biến thể từ gần giống
  • Cascara sagrada (n): tên gọi chung của loại thuốc nhuận tràng làm từ vỏ cây .
    • Cascara sagrada is a natural laxative derived from Rhamnus purshianus. (Cascara sagrada một loại thuốc nhuận tràng tự nhiên chiết xuất từ Rhamnus purshianus.)
Từ đồng nghĩa
  • Frangula purshiana: tên đồng nghĩa khoa học của loài cây này.

    • Frangula purshiana is another name for Rhamnus purshianus. (Frangula purshiana một tên gọi khác của Rhamnus purshianus.)
  • Cascara buckthorn: tên thông dụng trong tiếng Anh.

    • Cascara buckthorn is a shrub native to North America. (Cây hắc mai cascara một loại cây bụi nguồn gốc từ Bắc Mỹ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Rhamnus purshianus" đây tên khoa học của một loài thực vật.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Rhamnus purshianus".