rhea americana

rhea americana

A rhea americana runs across the grassy plains of South America.

Định nghĩa

Danh từ: Rhea americana một loài chim lớn, không biết bay, chạy nhanh, tương tự như đà điểu nhưng ba ngón chân. Đây loài lớn hơn trong hai loài đà điểu Nam Mỹ, phân bố từ Brazil đến Patagonia.

dụ sử dụng
  • (Rhea americana nguồn gốc từ các đồng cỏNam Mỹ.)
  • (Nông dân đôi khi nuôi Rhea americana để lấy lông thịt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rhea americana in the wild": chỉ loài chim này trong môi trường tự nhiên.

    • Conservation efforts focus on protecting Rhea americana in the wild. (Các nỗ lực bảo tồn tập trung vào việc bảo vệ Rhea americana trong tự nhiên.)
  • "Rhea americana breeding programs": chương trình nhân giống loài này.

    • Zoos participate in Rhea americana breeding programs to increase population. (Các vườn thú tham gia chương trình nhân giống Rhea americana để tăng số lượng.)
Biến thể từ gần giống
  • Greater rhea: tên thông thường của Rhea americana, nghĩa "đà điểu lớn".
    • The greater rhea is the largest bird in the Americas. (Đà điểu lớn loài chim lớn nhất châu Mỹ.)
Từ đồng nghĩa
  • Đà điểu Nam Mỹ: tên gọi phổ biến trong tiếng Việt.
  • Chim rhea: cách gọi tắt trong ngữ cảnh khoa học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến loài chim này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến Rhea americana.