rheiformes

rheiformes

A large rheiformes bird stands in a grassy South American plain.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều): Bộ chim không bay thuộc lớp chim chạy: "rheiformes" một danh từ chỉ một bộ chim trong hệ thống phân loại động vật, bao gồm các loài chim đặc điểm trung gian giữa đà điểu (ostrich) emu (đà điểu châu Úc). Bộ này gồm các loài đà điểu Nam Mỹ (rhea) còn tồn tại đã tuyệt chủng.
dụ sử dụng
  • (Các loài thuộc bộ rheiformes nguồn gốc từ Nam Mỹ.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu bộ rheiformes để hiểu về sự tiến hóa của các loài chim không bay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rheiformes" thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học, đặc biệt trong sinh học phân loại hoặc cổ sinh vật học, để chỉ một nhóm chim cụ thể.
    • The classification of rheiformes has been revised based on new fossil evidence. (Việc phân loại bộ rheiformes đã được sửa đổi dựa trên bằng chứng hóa thạch mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Rheiform (tính từ): thuộc về bộ rheiformes.
    • Rheiform birds are characterized by their large size and inability to fly. (Các loài chim thuộc bộ rheiformes được đặc trưng bởi kích thước lớn khả năng không bay.)
Từ đồng nghĩa
  • Rhea order: bộ đà điểu Nam Mỹ (một cách gọi thông thường).
  • Ratite order: bộ chim chạy (một nhóm lớn hơn bao gồm đà điểu, emu, rhea).
Các cụm từ liên quan
  • "Rheiformes species": loài thuộc bộ rheiformes.
    • There are two living rheiformes species. ( hai loài thuộc bộ rheiformes còn tồn tại.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ này, đây thuật ngữ chuyên ngành.)

Từ chứa "rheiformes"