rheims-douay bible

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Kinh thánh Rheims-Douay: Đây bản dịch Kinh thánh sang tiếng Anh từ bản Vulgata (bản Kinh thánh Latinh tiêu chuẩn của Giáo hội Công giáo La ), được thực hiện bởi các học giả Công giáo. Bản dịch này được xuất bản lần đầu tại Rheims (Tân Ước, 1582) Douay (Cựu Ước, 1609–1610), Pháp.

dụ sử dụng
  • (Kinh thánh Rheims-Douay bản dịch tiếng Anh truyền thống của Công giáo.)
  • (Nhiều học giả Công giáo vẫn nghiên cứu Kinh thánh Rheims-Douay ý nghĩa lịch sử của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rheims-Douay version": phiên bản Rheims-Douay, thường dùng để chỉ bản dịch này trong bối cảnh so sánh với các bản dịch Kinh thánh tiếng Anh khác như King James Version.
    • The Rheims-Douay version is noted for its fidelity to the Latin Vulgate. (Phiên bản Rheims-Douay được chú ý sự trung thành với bản Vulgata Latinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Douay-Rheims Bible: Một biến thể thứ tự tên gọi, thường được sử dụng thay thế cho "Rheims-Douay Bible", đặc biệt trong các ấn bản hiện đại.
    • The Douay-Rheims Bible is still used in some Catholic liturgies. (Kinh thánh Douay-Rheims vẫn được sử dụng trong một số phụng vụ Công giáo.)
Từ đồng nghĩa
  • Catholic English Bible: Kinh thánh tiếng Anh Công giáo (một thuật ngữ chung hơn, bao gồm cả các bản dịch khác như New American Bible).
  • Vulgate translation: Bản dịch từ Vulgata (nhấn mạnh nguồn gốc Latinh).
Các cụm từ liên quan
  • "to cite the Rheims-Douay Bible": trích dẫn Kinh thánh Rheims-Douay.
    • The scholar cited the Rheims-Douay Bible in his thesis on Catholic theology. (Học giả đã trích dẫn Kinh thánh Rheims-Douay trong luận văn của ông về thần học Công giáo.)
Thành ngữ liên quan
  • "as old as the Rheims-Douay Bible": cổ xưa như Kinh thánh Rheims-Douay (thành ngữ so sánh, chỉ điều đó rất kỹ hoặc truyền thống).
    • That tradition is as old as the Rheims-Douay Bible. (Truyền thống đó cổ xưa như Kinh thánh Rheims-Douay vậy.)