rheinland

rheinland

A family enjoys a boat tour on the Rheinland.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Vùng đất dọc theo sông Rhine: "Rheinland" (hay còn gọi là Rhineland) một vùng địa nằmphía tây nước Đức, chạy dọc theo hai bờ sông Rhine. Vùng này nổi tiếng với cảnh quan thiên nhiên tuyệt đẹp, đồi núi, lâu đài cổ kính các vườn nho. Đây cũng một khu vực lịch sử văn hóa phong phú, thường được nhắc đến trong bối cảnh lịch sử châu Âu.

dụ sử dụng
  • (Rheinland một vùng đất đẹp như tranh vẽ của nước Đức xung quanh sông Rhine.)
  • (Nhiều du khách đến thăm Rheinland để khám phá các lâu đài vườn nho của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Rhineland" (dạng viết phổ biến trong tiếng Anh): Khi nhắc đến vùng này trong các văn bản lịch sử hoặc du lịch, người ta thường dùng mạo từ "the" viết hoa chữ cái đầu.
    • The Rhineland was demilitarized after World War I. (Vùng Rhineland đã bị phi quân sự hóa sau Chiến tranh Thế giới thứ nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • Rhineland (danh từ riêng, dạng viết phổ biến): Tương tự "Rheinland", nhưng thường dùng trong tiếng Anh.
    • The Rhineland is famous for its wine production. (Vùng Rhineland nổi tiếng với sản xuất rượu vang.)
Từ đồng nghĩa
  • Vùng sông Rhine: Một cách diễn đạt mô tả tương tự, chỉ khu vực địa dọc theo dòng sông Rhine.
  • Xứ sở rượu vang Đức: Một cách gọi không chính thức, nhấn mạnh vào đặc sản rượu vang của vùng.
Các cụm từ liên quan
  • Vùng Rheinland (trong lịch sử): Thường được sử dụng trong các bối cảnh chính trị quân sự, đặc biệt liên quan đến các hiệp ước sau Thế chiến.
    • The occupation of the Rheinland was a key issue in the Treaty of Versailles. (Việc chiếm đóng vùng Rheinland một vấn đề then chốt trong Hiệp ước Versailles.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ "Rheinland".

Từ gần giống