rheumatic aortitis

rheumatic aortitis

A patient with rheumatic fever is diagnosed with rheumatic aortitis.

Định nghĩa

Rheumatic aortitis một danh từ trong y học, chỉ tình trạng viêm động mạch chủ xảy ra trong bệnh thấp khớp cấp (rheumatic fever). Đây một biến chứng hiếm gặp nhưng nghiêm trọng, ảnh hưởng đến lớp nội mạc trung mạc của động mạch chủ.

dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc viêm động mạch chủ do thấp khớp sau khi biểu hiện đau ngực tiền sử bệnh thấp khớp cấp.)
  • (Viêm động mạch chủ do thấp khớp có thể dẫn đến suy van động mạch chủ nếu không được điều trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rheumatic aortitis" thường được mô tả trong bối cảnh bệnh tim mạch do thấp khớp, đặc biệt liên quan đến tổn thương van tim.
  • Trong chẩn đoán hình ảnh, thuật ngữ này có thể được dùng để chỉ các dấu hiệu viêm trên thành động mạch chủ, như dày thành hoặc hẹp lòng mạch.
Biến thể từ gần giống
  • Aortitis (n): viêm động mạch chủ nói chung, không nhất thiết do thấp khớp.
  • Rheumatic fever (n): bệnh thấp khớp cấp, nguyên nhân gây ra rheumatic aortitis.
  • Rheumatic heart disease (n): bệnh tim do thấp khớp, bao gồm các tổn thương van tim viêm động mạch chủ.
Từ đồng nghĩa
  • Viêm động mạch chủ do thấp khớp (dịch thuật trực tiếp từ tiếng Việt).
  • Aortitis thấp khớp (cách gọi tắt trong y văn).
Các cụm từ liên quan
  • Rheumatic aortitis with aortic regurgitation: viêm động mạch chủ do thấp khớp kèm hở van động mạch chủ.
  • Chronic rheumatic aortitis: viêm động mạch chủ do thấp khớp mạn tính, thường tiến triển chậm.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ thông dụng cho thuật ngữ y học này. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh lâm sàng, bác sĩ có thể nói: "The patient's rheumatic aortitis is under control with anti-inflammatory therapy." (Tình trạng viêm động mạch chủ do thấp khớp của bệnh nhân đang được kiểm soát bằng liệu pháp chống viêm.)