rheumatic heart disease
Định nghĩa
Bệnh tim thấp (danh từ): Một loại bệnh tim do các đợt sốt thấp khớp tái phát gây ra; đặc trưng bởi những thay đổi ở cơ tim hoặc sẹo hóa van tim, làm giảm khả năng bơm máu của tim.
Ví dụ sử dụng
- (Bệnh tim thấp thường phát triển sau các nhiễm trùng liên cầu khuẩn không được điều trị.)
- (Bệnh nhân mắc bệnh tim thấp có thể bị khó thở và mệt mỏi.)
Cách sử dụng nâng cao
- "to be diagnosed with rheumatic heart disease": được chẩn đoán mắc bệnh tim thấp.
- She was diagnosed with rheumatic heart disease after a series of rheumatic fever episodes. (Cô ấy được chẩn đoán mắc bệnh tim thấp sau một loạt các đợt sốt thấp khớp.)
- "to prevent rheumatic heart disease": phòng ngừa bệnh tim thấp.
- Proper treatment of strep throat can help prevent rheumatic heart disease. (Điều trị đúng cách viêm họng liên cầu khuẩn có thể giúp phòng ngừa bệnh tim thấp.)
Biến thể và từ gần giống
- Rheumatic fever (danh từ): sốt thấp khớp, bệnh viêm nhiễm gây tổn thương tim, khớp, da và não.
- Rheumatic fever is the primary cause of rheumatic heart disease. (Sốt thấp khớp là nguyên nhân chính gây bệnh tim thấp.)
- Cardiac scarring (danh từ): sẹo hóa tim, tình trạng mô sẹo hình thành trên van tim.
- Cardiac scarring from rheumatic heart disease can impair valve function. (Sẹo hóa tim do bệnh tim thấp có thể làm suy giảm chức năng van tim.)
Từ đồng nghĩa
- Valvular heart disease: bệnh van tim, một dạng bệnh tim ảnh hưởng đến van tim.
- Chronic rheumatic heart disease: bệnh tim thấp mãn tính, giai đoạn tiến triển lâu dài của bệnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "rheumatic heart disease", nhưng có thể dùng: - To develop into: phát triển thành. - Untreated strep throat can develop into rheumatic heart disease. (Viêm họng liên cầu khuẩn không được điều trị có thể phát triển thành bệnh tim thấp.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "rheumatic heart disease".