rheumatology
A doctor in a white coat points to a diagram of a knee joint during a rheumatology consultation.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chuyên khoa thấp khớp học: "rheumatology" là một chuyên ngành trong y học, tập trung vào nghiên cứu, chẩn đoán và điều trị các bệnh lý liên quan đến cơ, gân, khớp, và các mô liên kết. Các bệnh thường gặp bao gồm viêm khớp, lupus, viêm cột sống dính khớp, và gout.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She decided to specialize in rheumatology after her internship. (Cô ấy quyết định chuyên sâu về thấp khớp học sau kỳ thực tập.)
- The hospital has a dedicated rheumatology department. (Bệnh viện có một khoa thấp khớp học chuyên biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to practice rheumatology": hành nghề chuyên khoa thấp khớp học.
- Dr. Smith has been practicing rheumatology for over 20 years. (Bác sĩ Smith đã hành nghề chuyên khoa thấp khớp học hơn 20 năm.)
"rheumatology clinic": phòng khám thấp khớp học.
- The rheumatology clinic offers comprehensive treatment for arthritis patients. (Phòng khám thấp khớp học cung cấp điều trị toàn diện cho bệnh nhân viêm khớp.)
Biến thể và từ gần giống
Rheumatologist (danh từ): bác sĩ chuyên khoa thấp khớp học.
- A rheumatologist diagnosed her with rheumatoid arthritis. (Một bác sĩ chuyên khoa thấp khớp học đã chẩn đoán cô ấy bị viêm khớp dạng thấp.)
Rheumatic (tính từ): thuộc về thấp khớp.
- Rheumatic fever is a serious complication of untreated strep throat. (Sốt thấp khớp là một biến chứng nghiêm trọng của viêm họng liên cầu khuẩn không được điều trị.)
Từ đồng nghĩa
- Arthrology: một thuật ngữ hẹp hơn, chỉ chuyên ngành nghiên cứu về khớp (ít phổ biến hơn).
- Musculoskeletal medicine: y học cơ xương khớp, một lĩnh vực rộng hơn bao gồm cả chấn thương và bệnh lý cơ xương.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "rheumatology", vì đây là danh từ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "rheumatology".