rhinonicteris

rhinonicteris

A rhinonicteris hangs upside down in a limestone cave.

Định nghĩa

Danh từ: Rhinonicteris một chi (nhóm phân loại) trong họ dơi móng ngựa, cụ thể loài dơi móng ngựa màu cam (orange horseshoe bats). Đây một thuật ngữ chuyên ngành động vật học, dùng để chỉ một nhóm dơi đặc điểm nổi bật màu sắc cam cấu trúc mũi hình móng ngựa.

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • tên khoa học của loài dơi móng ngựa màu cam, một thành viên điển hình của chi này.
  • Trong sinh học phân loại, được xếp vào họ Rhinolophidae (họ dơi móng ngựa).
Biến thể từ gần giống
  • Rhinonicteris aurantia (danh từ): tên khoa học của loài dơi móng ngựa màu cam.
  • Rhinolophidae (danh từ): họ dơi móng ngựa, bao gồm chi .
  • Dơi móng ngựa (danh từ): tên thường gọi của các loài trong họ Rhinolophidae.
Từ đồng nghĩa
  • Dơi móng ngựa màu cam: cụm từ mô tả trực tiếp loài dơi thuộc chi .
  • Orange horseshoe bats: tên tiếng Anh thông dụng của chi này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đây thuật ngữ chuyên ngành động vật học.