rhinopathy
Rhinopathy (danh từ): bất kỳ bệnh lý hoặc dị tật nào liên quan đến mũi. Thuật ngữ này thường được dùng trong y khoa để chỉ các rối loạn, tổn thương hoặc bất thường cấu trúc của mũi, bao gồm cả viêm nhiễm, chấn thương, hoặc biến dạng bẩm sinh.
- (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc một bệnh lý mũi mãn tính do dị ứng gây ra.)
- (Bệnh lý mũi bẩm sinh có thể dẫn đến khó thở ở trẻ sơ sinh.)
- (Phẫu thuật có thể cần thiết để điều chỉnh bệnh lý mũi nghiêm trọng do chấn thương gây ra.)
"Allergic rhinopathy": bệnh lý mũi do dị ứng, thường biểu hiện qua hắt hơi, nghẹt mũi và chảy nước mũi.
- Seasonal allergic rhinopathy is common during spring. (Bệnh lý mũi dị ứng theo mùa thường gặp vào mùa xuân.)
"Vasomotor rhinopathy": bệnh lý mũi vận mạch, một dạng rối loạn không do dị ứng gây ra, liên quan đến phản ứng của mạch máu mũi.
- Vasomotor rhinopathy can be triggered by changes in temperature or humidity. (Bệnh lý mũi vận mạch có thể được kích hoạt bởi sự thay đổi nhiệt độ hoặc độ ẩm.)
Rhinopathic (tính từ): liên quan đến bệnh lý mũi.
- The rhinopathic changes were visible on the CT scan. (Những thay đổi liên quan đến bệnh lý mũi có thể thấy rõ trên phim CT.)
Rhinoplasty (danh từ): phẫu thuật tạo hình mũi (không phải là bệnh lý, mà là thủ thuật can thiệp).
- Rhinoplasty can correct both cosmetic and functional issues. (Phẫu thuật tạo hình mũi có thể điều chỉnh cả vấn đề thẩm mỹ và chức năng.)
- Nasal disease: bệnh mũi (thuật ngữ chung hơn).
- Nasal disorder: rối loạn mũi (thường dùng trong lâm sàng).
- Rhinopathy là thuật ngữ chuyên ngành, thường ít có từ đồng nghĩa hoàn toàn chính xác trong ngữ cảnh y khoa.
Chronic rhinopathy: bệnh lý mũi mãn tính.
- Chronic rhinopathy often requires long-term management. (Bệnh lý mũi mãn tính thường cần quản lý lâu dài.)
Infectious rhinopathy: bệnh lý mũi do nhiễm trùng.
- Infectious rhinopathy can be caused by bacteria or viruses. (Bệnh lý mũi do nhiễm trùng có thể do vi khuẩn hoặc virus gây ra.)
(Không có thành ngữ phổ biến với từ "rhinopathy" do tính chuyên môn cao của thuật ngữ.)