rhinophyma

rhinophyma

A doctor points to a diagram of rhinophyma during a medical lecture.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Rhinophyma một tình trạng y tế đặc trưng bởi sự phì đại (to ra) của mũi, kèm theo giãn nở các nang lông, đỏ da nổi rõ các mạch máu trên bề mặt. Tình trạng này thường liên quan đến việc tiêu thụ quá nhiều rượu, nhưng nguyên nhân chính xác vẫn chưa được xác định rõ ràng.
dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • Rhinophyma một thuật ngữ y khoa chuyên ngành, thường chỉ được sử dụng trong bối cảnh lâm sàng hoặc nghiên cứu da liễu. không được dùng trong giao tiếp hàng ngày.
  • Phẫu thuật rhinophyma: một thủ thuật y tế để loại bỏ thừa cải thiện hình dáng mũi cho bệnh nhân.
    • Phẫu thuật rhinophyma có thể giúp cải thiện thẩm mỹ chức năng hô hấp.
Biến thể từ gần giống
  • Rhinophymatous (tính từ): liên quan đến hoặc đặc điểm của rhinophyma.
    • Da vùng mũi biểu hiện rhinophymatous.
  • Rhinophyma không biến thể phổ biến khác, nhưng có thể được phân loại một dạng của phymatous rosacea.
Từ đồng nghĩa
  • Mũi củ hành (tiếng lóng, không chính xác về mặt y khoa): dùng để mô tả hình dáng mũi bị biến dạng do rhinophyma.
  • Phymatous rosacea: thuật ngữ y khoa chỉ tình trạng da dày lên sưng tấy, bao gồm cả rhinophyma.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "rhinophyma", đây danh từ y khoa tĩnh.
Thành ngữ liên quan
  • Mũi đỏ như gấc (thành ngữ dân gian): mô tả tình trạng mũi đỏ, có thể liên quan đến rhinophyma, nhưng không chính xác về mặt y học.
    • Ông ấy uống rượu nhiều nên mũi đỏ như gấc, có thể dấu hiệu của rhinophyma.