rhinoplasty

rhinoplasty

A patient consults with a surgeon about a rhinoplasty procedure.

Định nghĩa

Danh từ: Phẫu thuật thẩm mỹ để cải thiện hình dáng hoặc chức năng của mũi.

dụ sử dụng
  • ( ấy quyết định thực hiện phẫu thuật thẩm mỹ mũi để chỉnh lệch vách ngăn.)
  • (Phẫu thuật thẩm mỹ mũi một trong những thủ thuật thẩm mỹ phổ biến nhất trên thế giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Chỉnh hình mũi (functional rhinoplasty): nhấn mạnh khía cạnh y tế, không chỉ thẩm mỹ.

    • The surgeon performed functional rhinoplasty to improve the patient's breathing. (Bác sĩ phẫu thuật đã thực hiện chỉnh hình mũi chức năng để cải thiện hô hấp của bệnh nhân.)
  • Tạo hình mũi (cosmetic rhinoplasty): nhấn mạnh khía cạnh thẩm mỹ.

    • Cosmetic rhinoplasty can alter the size, shape, or angle of the nose. (Tạo hình mũi thẩm mỹ có thể thay đổi kích thước, hình dạng hoặc góc của mũi.)
Biến thể từ gần giống
  • Rhinoplastic (tính từ): thuộc về phẫu thuật thẩm mỹ mũi.

    • The rhinoplastic technique has advanced significantly. (Kỹ thuật phẫu thuật thẩm mỹ mũi đã tiến bộ đáng kể.)
  • Rhinoplasty surgeon (danh từ): bác sĩ phẫu thuật mũi.

    • She consulted a rhinoplasty surgeon for her procedure. ( ấy đã tham khảo ý kiến bác sĩ phẫu thuật mũi cho ca phẫu thuật của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Nose job (thuật ngữ thông tục): phẫu thuật thẩm mỹ mũi.

    • He got a nose job to fix his childhood injury. (Anh ấy đã phẫu thuật thẩm mỹ mũi để sửa chấn thương thời thơ ấu.)
  • Nasal surgery (phẫu thuật mũi): thuật ngữ y khoa rộng hơn, bao gồm cả phẫu thuật chức năng.

    • Nasal surgery can address both breathing issues and appearance. (Phẫu thuật mũi có thể giải quyết cả vấn đề hô hấp ngoại hình.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Get a rhinoplasty (thực hiện phẫu thuật thẩm mỹ mũi): cách nói thông dụng.

    • She decided to get a rhinoplasty for her 30th birthday. ( ấy quyết định thực hiện phẫu thuật thẩm mỹ mũi cho sinh nhật 30 tuổi của mình.)
  • Undergo rhinoplasty (trải qua phẫu thuật thẩm mỹ mũi): cách nói trang trọng hơn.

    • The patient underwent rhinoplasty under general anesthesia. (Bệnh nhân đã trải qua phẫu thuật thẩm mỹ mũi dưới gây mê toàn thân.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "rhinoplasty". Tuy nhiên, có thể liên hệ với: - Put a new face on something (làm mới điều đó): ám chỉ sự thay đổi diện mạo. - The renovation put a new face on the old building. (Việc cải tạo đã làm mới tòa nhà .)