rhinosporidiosis

rhinosporidiosis

A doctor examines a patient's nose for signs of rhinosporidiosis.

Định nghĩa

Danh từ: Bệnh nấm mũi
Rhinosporidiosis một bệnh nhiễm trùng nấm hiếm gặp, thường ảnh hưởng đến niêm mạc mũi đôi khi các bộ phận khác của cơ thể. Bệnh này thường lây truyền qua nước, đặc biệt khi bơi lội hoặc tiếp xúc với nước bị ô nhiễm.

dụ sử dụng
  • The patient was diagnosed with rhinosporidiosis after experiencing persistent nasal congestion.
    (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc bệnh nấm mũi sau khi bị nghẹt mũi dai dẳng.)

  • Rhinosporidiosis is often acquired while swimming in contaminated water.
    (Bệnh nấm mũi thường lây nhiễm khi bơi lội trong nước bị ô nhiễm.)

Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be infected with rhinosporidiosis": bị nhiễm bệnh nấm mũi.
    The doctor confirmed that the child was infected with rhinosporidiosis.
    (Bác sĩ xác nhận rằng đứa trẻ đã bị nhiễm bệnh nấm mũi.)

  • "to treat rhinosporidiosis": điều trị bệnh nấm mũi.
    Surgery is often required to treat rhinosporidiosis effectively.
    (Phẫu thuật thường được yêu cầu để điều trị bệnh nấm mũi một cách hiệu quả.)

Biến thể từ gần giống
  • Rhinosporidium (danh từ): Loại nấm gây ra bệnh rhinosporidiosis.
    Rhinosporidium seeberi is the causative agent of rhinosporidiosis.
    (Rhinosporidium seeberi tác nhân gây ra bệnh nấm mũi.)

  • Rhinosporidial (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến bệnh nấm mũi.
    The rhinosporidial infection was visible during the nasal examination.
    (Nhiễm trùng nấm mũi đã được nhìn thấy trong quá trình kiểm tra mũi.)

Từ đồng nghĩa
  • Nasal fungal infection: nhiễm trùng nấmmũi. (Bệnh nấm mũi một loại nhiễm trùng nấmmũi.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "rhinosporidiosis".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "rhinosporidiosis".