rhinostenosis

rhinostenosis

The doctor diagnosed the patient with rhinostenosis after the examination.

Định nghĩa

Danh từ: - Sự hẹp đường mũi: "rhinostenosis" một thuật ngữ y khoa chỉ tình trạng thu hẹp bất thường của các đường dẫn khí trong khoang mũi. Tình trạng này có thể gây khó thở, nghẹt mũi các vấn đề về hô hấp.

dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc chứng hẹp đường mũi sau khi bị nghẹt mũi mãn tính.)
  • (Chứng hẹp đường mũi có thể do viêm nhiễm, polyp hoặc các bất thường về cấu trúc gây ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bilateral rhinostenosis": hẹp đường mũi hai bên.

    • Bilateral rhinostenosis often requires surgical intervention. (Chứng hẹp đường mũi hai bên thường cần can thiệp phẫu thuật.)
  • "congenital rhinostenosis": hẹp đường mũi bẩm sinh.

    • Congenital rhinostenosis is rare but can cause breathing difficulties in newborns. (Chứng hẹp đường mũi bẩm sinh hiếm gặp nhưng có thể gây khó thởtrẻ sơ sinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Rhinostenotic (adj): liên quan đến hoặc đặc trưng bởi chứng hẹp đường mũi.

    • The rhinostenotic condition was confirmed by imaging tests. (Tình trạng hẹp đường mũi đã được xác nhận qua các xét nghiệm hình ảnh.)
  • Rhinostenosis (n): dạng gốc, không biến thể phổ biến khác.

Từ đồng nghĩa
  • Nasal stenosis: hẹp mũi (thuật ngữ tương đương, thường dùng trong lâm sàng).
  • Nasal passage narrowing: thu hẹp đường mũi (mô tả thông thường hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Clear up: làm thông thoáng (dùng trong ngữ cảnh điều trị).

    • Surgery may help clear up the rhinostenosis. (Phẫu thuật có thể giúp làm thông thoáng chứng hẹp đường mũi.)
  • Open up: mở rộng (đường mũi).

    • Medication can help open up the nasal passages affected by rhinostenosis. (Thuốc có thể giúp mở rộng các đường mũi bị ảnh hưởng bởi chứng hẹp đường mũi.)
Thành ngữ liên quan
  • Breathe through the nose: thở bằng mũi (thường dùng để chỉ khả năng thở bình thường).
    • With rhinostenosis, it is difficult to breathe through the nose. (Với chứng hẹp đường mũi, rất khó để thở bằng mũi.)