rhinotracheitis
Định nghĩa
- Danh từ:
- Viêm mũi khí quản: "rhinotracheitis" là một bệnh nhiễm trùng đường hô hấp ảnh hưởng đến mũi và khí quản, thường gặp ở gia súc, đặc biệt là bò. Bệnh này có thể do virus (như herpesvirus) gây ra, dẫn đến các triệu chứng như sốt, chảy nước mũi, ho, và khó thở.
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ thú y chẩn đoán con bò bị viêm mũi khí quản.)
- (Viêm mũi khí quản có thể lây lan nhanh chóng giữa đàn bò trong điều kiện chật chội.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Infectious bovine rhinotracheitis (IBR)": viêm mũi khí quản truyền nhiễm ở bò, một dạng bệnh phổ biến do virus herpes bò (BHV-1) gây ra.
- Farmers must vaccinate their herds against infectious bovine rhinotracheitis. (Nông dân phải tiêm phòng cho đàn bò của họ chống lại bệnh viêm mũi khí quản truyền nhiễm ở bò.)
Biến thể và từ gần giống
- Rhinotracheal (tính từ): thuộc về mũi và khí quản.
- The rhinotracheal infection caused severe coughing in the calf. (Nhiễm trùng mũi khí quản gây ho dữ dội ở con bê.)
Từ đồng nghĩa
- Nasotracheitis: viêm mũi khí quản (thuật ngữ ít phổ biến hơn).
- Upper respiratory infection (URI): nhiễm trùng đường hô hấp trên (khái niệm rộng hơn, nhưng có thể bao gồm rhinotracheitis).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Break out with rhinotracheitis: bùng phát bệnh viêm mũi khí quản.
- The outbreak of rhinotracheitis broke out in the cattle farm last month. (Đợt bùng phát viêm mũi khí quản đã xảy ra tại trang trại bò vào tháng trước.)
Thành ngữ liên quan
- "Catch rhinotracheitis": mắc bệnh viêm mũi khí quản (thường dùng trong ngữ cảnh thú y).
- Calves are more likely to catch rhinotracheitis in winter. (Bê con dễ mắc bệnh viêm mũi khí quản hơn vào mùa đông.)