rhiptoglossa

rhiptoglossa

A chameleon uses its rhiptoglossa to catch a passing insect.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tắc kè hoa Cựu Thế giới: "rhiptoglossa" một thuật ngữ động vật học dùng để chỉ một nhóm tắc kè hoa nguồn gốc từ Cựu Thế giới (châu Phi, châu Âu, châu Á). Trong một số hệ thống phân loại, chúng được xem một siêu họ (superfamily) thuộc bộ Sauria (thằn lằn).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The rhiptoglossa includes species like the common chameleon. (Rhiptoglossa bao gồm các loài như tắc kè hoa thông thường.)
    • In taxonomy, rhiptoglossa is sometimes classified as a superfamily of Sauria. (Trong phân loại học, rhiptoglossa đôi khi được phân loại như một siêu họ của bộ Sauria.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be classified as rhiptoglossa": được phân loại rhiptoglossa.

    • These reptiles are classified as rhiptoglossa due to their unique tongue structure. (Những loài bò sát này được phân loại rhiptoglossa do cấu trúc lưỡi độc đáo của chúng.)
  • "rhiptoglossa in taxonomy": rhiptoglossa trong phân loại học.

    • The term rhiptoglossa is rarely used in modern taxonomy. (Thuật ngữ rhiptoglossa hiếm khi được sử dụng trong phân loại học hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Rhiptoglossate (adj): thuộc về hoặc liên quan đến nhóm rhiptoglossa.

    • The rhiptoglossate chameleons have a specialized tongue for catching prey. (Các loài tắc kè hoa thuộc nhóm rhiptoglossa lưỡi chuyên biệt để bắt mồi.)
  • Chameleon (n): tắc kè hoa (loài điển hình của nhóm này).

    • The chameleon is a famous member of the rhiptoglossa group. (Tắc kè hoa thành viên nổi tiếng của nhóm rhiptoglossa.)
Từ đồng nghĩa
  • Old World chameleons: tắc kè hoa Cựu Thế giới (mô tả chính xác hơn về phạm vi địa ).
  • Superfamily of Sauria: siêu họ của bộ thằn lằn (thuật ngữ phân loại học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến với "rhiptoglossa", đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan, "rhiptoglossa" chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh động vật học thuần túy.