rhizobiaceae

rhizobiaceae

Rhizobiaceae bacteria form nodules on the roots of a legume plant.

Định nghĩa
  1. Danh từ số nhiều:
    • Họ vi khuẩn hình que nhỏ: "rhizobiaceae" một danh từ chỉ một họ vi khuẩn hình dạng que, thường sống trong đất khả năng cộng sinh với cây họ đậu để cố định đạm. Đây một thuật ngữ chuyên ngành trong vi sinh vật học.
dụ sử dụng
  • (Họ vi khuẩn rhizobiaceae rất quan trọng cho quá trình cố định đạm trong nông nghiệp.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu họ vi khuẩn rhizobiaceae để cải thiện độ phì nhiêu của đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rhizobiaceae family": dùng để nhấn mạnh nhóm phân loại này.
    • The Rhizobiaceae family includes genera like Rhizobium and Bradyrhizobium. (Họ Rhizobiaceae bao gồm các chi như Rhizobium Bradyrhizobium.)
Biến thể từ gần giống
  • Rhizobium (danh từ): một chi điển hình trong họ rhizobiaceae.
    • Rhizobium is a genus of bacteria that forms nodules on legume roots. (Rhizobium một chi vi khuẩn tạo nốt sần trên rễ cây họ đậu.)
  • Rhizobial (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến rhizobiaceae.
    • Rhizobial symbiosis is essential for sustainable agriculture. (Sự cộng sinh của vi khuẩn rhizobial cần thiết cho nông nghiệp bền vững.)
Từ đồng nghĩa
  • Nitrogen-fixing bacteria: vi khuẩn cố định đạm (mô tả chức năng, không phải tên phân loại chính xác).
  • Rhizobacteria: vi khuẩn rễ (một thuật ngữ rộng hơn bao gồm nhiều nhóm khác ngoài rhizobiaceae).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến cho thuật ngữ khoa học này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "rhizobiaceae".

Từ gần giống

Từ chứa "rhizobiaceae"