rhizobium
Định nghĩa
Danh từ (số nhiều: rhizobia) - Vi khuẩn nốt sần: "rhizobium" là một chi vi khuẩn sống trong đất, có khả năng cộng sinh với rễ cây họ Đậu (như đậu nành, đậu xanh, cỏ ba lá), tạo thành các nốt sần trên rễ và cố định nitơ từ khí quyển thành dạng mà cây có thể hấp thụ.
Ví dụ sử dụng
- (Vi khuẩn rhizobium sống trong các nốt sần ở rễ cây họ Đậu.)
- (Nông dân thường tẩm hạt đậu nành với rhizobium để cải thiện độ phì nhiêu của đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Rhizobium-legume symbiosis": sự cộng sinh giữa vi khuẩn rhizobium và cây họ Đậu, một quá trình sinh học quan trọng giúp bổ sung nitơ cho đất.
- The rhizobium-legume symbiosis is a model for studying mutualistic relationships. (Sự cộng sinh giữa rhizobium và cây họ Đậu là mô hình để nghiên cứu các mối quan hệ hỗ sinh.)
"Rhizobium inoculant": chế phẩm vi khuẩn rhizobium dùng để xử lý hạt giống nhằm tăng năng suất cây trồng.
- Using a rhizobium inoculant can reduce the need for nitrogen fertilizers. (Sử dụng chế phẩm rhizobium có thể giảm nhu cầu phân đạm.)
Biến thể và từ gần giống
Rhizobia (danh từ số nhiều): dạng số nhiều của rhizobium.
- Different species of rhizobia are specific to certain legumes. (Các loài rhizobia khác nhau chỉ chuyên biệt cho một số cây họ Đậu nhất định.)
Rhizobial (tính từ): thuộc về vi khuẩn rhizobium.
- Rhizobial infection triggers nodule formation. (Sự nhiễm vi khuẩn rhizobium kích hoạt quá trình hình thành nốt sần.)
Từ đồng nghĩa
- Vi khuẩn cố định đạm: thuật ngữ chung chỉ các loại vi khuẩn có khả năng chuyển hóa nitơ khí quyển.
- Vi khuẩn nốt sần: tên gọi thông dụng trong nông nghiệp.
Các cụm từ liên quan
- Root nodule bacteria: vi khuẩn nốt sần rễ.
- Root nodule bacteria such as rhizobium are essential for legume growth. (Vi khuẩn nốt sần rễ như rhizobium rất cần thiết cho sự phát triển của cây họ Đậu.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với từ này, do đây là thuật ngữ chuyên ngành sinh học.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "rhizobium"