rhizoidal
Định nghĩa
Tính từ: Thuộc về hoặc liên quan đến rễ giả (rhizoid).
Rễ giả (rhizoid) là một cấu trúc giống như sợi tơ, thường có ở các thực vật bậc thấp như rêu, tảo, và nấm, có chức năng bám vào bề mặt và hút nước cùng chất dinh dưỡng, nhưng không có cấu trúc mô phức tạp như rễ thật của thực vật bậc cao.
Ví dụ sử dụng
- (Các cấu trúc thuộc rễ giả của rêu giúp chúng bám vào đá và hút ẩm.)
- (Ở nấm, các sợi nấm thuộc rễ giả lan rộng trong đất để thu thập chất dinh dưỡng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Rhizoidal growth": Sự phát triển dạng rễ giả, thường dùng để mô tả kiểu mọc lan rộng của các sợi tế bào ở nấm hoặc tảo.
- The rhizoidal growth of the algae covered the surface of the pond. (Sự phát triển dạng rễ giả của tảo phủ kín bề mặt ao.)
- "Rhizoidal attachment": Sự bám dính nhờ rễ giả, nhấn mạnh chức năng cố định của cấu trúc này.
- The rhizoidal attachment of liverworts allows them to survive on steep slopes. (Sự bám dính nhờ rễ giả của rêu tản cho phép chúng sống sót trên các sườn dốc.)
Biến thể và từ gần giống
- Rhizoid (danh từ): Rễ giả – chính cấu trúc mà tính từ "rhizoidal" mô tả.
- The rhizoid of the fern gametophyte is a single elongated cell. (Rễ giả của thể giao tử dương xỉ là một tế bào dài đơn lẻ.)
- Rhizome (danh từ): Thân rễ – một cấu trúc khác của thực vật, thường bị nhầm lẫn, nhưng là thân ngầm phát triển ngang, không phải rễ giả.
- Ginger grows from a rhizome, not from a rhizoid. (Gừng mọc từ thân rễ, không phải từ rễ giả.)
Từ đồng nghĩa
- Root-like: Giống rễ (thường dùng trong ngữ cảnh mô tả hình thái, nhưng không chính xác về mặt sinh học như "rhizoidal").
- The root-like structures of mosses are actually rhizoids. (Các cấu trúc giống rễ của rêu thực chất là rễ giả.)
Các cụm từ liên quan
- Rhizoidal system: Hệ thống rễ giả – tập hợp các rễ giả của một sinh vật.
- The rhizoidal system of the fungus helps it decompose organic matter. (Hệ thống rễ giả của nấm giúp nó phân hủy chất hữu cơ.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến với "rhizoidal", vì đây là thuật ngữ chuyên ngành sinh học.