rhizomorph

Định nghĩa

Danh từ: - Rễ nấm, thể rễ: "rhizomorph" một cấu trúc dạng sợi, giống như rễ cây, được hình thành từ một khối sợi nấm (hyphae) dày đặc. Cấu trúc này đặc trưng ở nhiều loại nấm, giúp chúng lan rộng hấp thụ chất dinh dưỡng trong đất hoặc môi trường sống.

dụ sử dụng
  • (Thể rễ của nấm mật có thể mọc dài vài mét dưới lòng đất.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu thể rễ để hiểu cách nấm lan rộng trong rừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "rhizomorph formation": quá trình hình thành thể rễ.

    • Rhizomorph formation occurs under specific humidity and nutrient conditions. (Quá trình hình thành thể rễ xảy ra trong điều kiện độ ẩm dinh dưỡng cụ thể.)
  • "rhizomorph network": mạng lưới thể rễ.

    • The rhizomorph network helps fungi connect to multiple plant roots. (Mạng lưới thể rễ giúp nấm kết nối với nhiều rễ cây khác nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Rhizomorphic (tính từ): thuộc về thể rễ, dạng thể rễ.

    • The rhizomorphic growth pattern is common in parasitic fungi. (Mô hình phát triển dạng thể rễ phổ biếnnấm ký sinh.)
  • Hypha (danh từ, số nhiều: hyphae): sợi nấm, thành phần cơ bản tạo nên rhizomorph.

    • Hyphae intertwine to form a rhizomorph. (Các sợi nấm đan xen để tạo thành thể rễ.)
Từ đồng nghĩa
  • Sclerotium (hạch nấm): mặc dù không hoàn toàn giống, nhưng đều cấu trúc đặc biệt của nấm; sclerotium khối cứng, còn rhizomorph dạng sợi.
  • Mycelial cord (dây sợi nấm): một thuật ngữ khác chỉ cấu trúc dạng sợi của nấm, tương tự rhizomorph.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Grow into rhizomorphs: phát triển thành thể rễ.

    • Under favorable conditions, the fungus will grow into rhizomorphs. (Trong điều kiện thuận lợi, nấm sẽ phát triển thành thể rễ.)
  • Spread via rhizomorphs: lan truyền qua thể rễ.

    • Many pathogenic fungi spread via rhizomorphs. (Nhiều loại nấm gây bệnh lan truyền qua thể rễ.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với "rhizomorph" đây thuật ngữ chuyên ngành.

rhizomorph
The scientist carefully examines the dark rhizomorph spreading through the forest soil.