rhodamine

Học thuật
Thân thiện
rhodamine

Une goutte de rhodamine est ajoutée à un bécher d'eau claire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Thuốc nhuộm huỳnh quang: "rhodamine" là tên của một nhóm thuốc nhuộm tổng hợp màu hồng hoặc đỏ tím, phát ra ánh sáng huỳnh quang mạnh khi được chiếu sáng bằng tia cực tím hoặc ánh sáng xanh lục. Chúng được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp nghiên cứu khoa học.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La rhodamine est utilisée comme traceur fluorescent dans les études hydrologiques. (Rhodamine được sử dụng như một chất đánh dấu huỳnh quang trong các nghiên cứu thủy văn.)
    • Ce colorant contient de la rhodamine B. (Loại thuốc nhuộm này chứa rhodamine B.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh khoa học, "rhodamine" thường đi kèm với một chữ cái (ví dụ: rhodamine B, rhodamine 6G) để chỉ một hợp chất cụ thể trong họ thuốc nhuộm này, mỗi loại đặc tính huỳnh quang ứng dụng hơi khác nhau.
Biến thể từ gần giống
  • Rhodamine B (n): Một loại rhodamine phổ biến, thường màu đỏ tím, được dùng trong nhuộm, in ấn làm chất đánh dấu sinh học.
  • Rhodamine 6G (n): Một loại rhodamine khác, thường màu cam, được sử dụng trong laser nhuộm một số ứng dụng quang học.
  • Colorant fluorescent (n): thuốc nhuộm huỳnh quang (nhóm từ chung).
  • Traceur fluorescent (n): chất đánh dấu huỳnh quang.
Từ đồng nghĩa
  • Colorant de la famille des xanthenes (n): thuốc nhuộm thuộc họ xanthen (tên gọi theo nhóm hóa học).
rhodamine

Une goutte de rhodamine est ajoutée à un bécher d'eau claire.

danh từ giống cái
  1. (hóa học) rođamin