rhodes grass

rhodes grass

Rhodes grass is grown as nutritious forage for grazing livestock.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cỏ Rhodes: "rhodes grass" một loại cỏ lâu năm nguồn gốc từ Nam Phi, được du nhập vào Hoa Kỳ các vùng khô hạn khác. Loại cỏ này thường được trồng làm thức ăn gia súc (cỏ khô hoặc đồng cỏ) nhờ khả năng chịu hạn tốt giá trị dinh dưỡng cao.
dụ sử dụng
  • (Nông dâncác vùng khô hạn thường trồng cỏ Rhodes để nuôi gia súc.)
  • (Cỏ Rhodes được biết đến với khả năng sống sót với ít nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to sow rhodes grass": gieo trồng cỏ Rhodes.

    • The agricultural extension officer advised farmers to sow rhodes grass for erosion control. (Cán bộ khuyến nông khuyên nông dân gieo trồng cỏ Rhodes để kiểm soát xói mòn.)
  • "rhodes grass pasture": đồng cỏ trồng cỏ Rhodes.

    • The rhodes grass pasture provides excellent grazing for cattle during the dry season. (Đồng cỏ Rhodes cung cấp nguồn chăn thả tuyệt vời cho gia súc trong mùa khô.)
Biến thể từ gần giống
  • Rhodes grass hay (cụm danh từ): cỏ khô từ cỏ Rhodes.

    • Rhodes grass hay is a valuable feed supplement in winter. (Cỏ khô Rhodes nguồn thức ăn bổ sung quý giá vào mùa đông.)
  • Rhodes grass seed (cụm danh từ): hạt giống cỏ Rhodes.

    • The price of rhodes grass seed has increased due to high demand. (Giá hạt giống cỏ Rhodes đã tăng do nhu cầu cao.)
Từ đồng nghĩa
  • Chloris gayana (tên khoa học): tên gọi khoa học của loại cỏ này.
  • Cỏ chịu hạn: một cách gọi chung, nhưng không phải từ đồng nghĩa chính xác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Grow rhodes grass: trồng cỏ Rhodes.

    • Many farmers in arid zones grow rhodes grass as a cash crop. (Nhiều nông dânvùng khô cằn trồng cỏ Rhodes như một cây hàng hóa.)
  • Harvest rhodes grass: thu hoạch cỏ Rhodes.

    • We usually harvest rhodes grass twice a year during the rainy season. (Chúng tôi thường thu hoạch cỏ Rhodes hai lần một năm vào mùa mưa.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "rhodes grass".