rhodes scholar

rhodes scholar

A Rhodes Scholar receives their award at a formal ceremony.

Định nghĩa

Danh từ: "rhodes scholar" một sinh viên đã giành được học bổng Rhodes, một suất học bổng danh giá do Cecil J. Rhodes để lại trong di chúc, cho phép sinh viên theo học tại Đại học Oxford.

dụ sử dụng
  • ( ấy trở thành học giả Rhodes học tại Oxford.)
  • (Nhiều học giả Rhodes sau đó đã trở thành những nhà lãnh đạo trong lĩnh vực của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rhodes scholar" thường được dùng để chỉ một người thành tích học tập xuất sắc tiềm năng lãnh đạo, không chỉ đơn thuần người nhận học bổng.
    • He is a Rhodes scholar, but more importantly, he is a dedicated community leader. (Anh ấy một học giả Rhodes, nhưng quan trọng hơn, anh ấy một nhà lãnh đạo cộng đồng tận tụy.)
Biến thể từ gần giống
  • Rhodes scholarship (danh từ): học bổng Rhodes.
    • She applied for the Rhodes scholarship and was accepted. ( ấy đã nộp đơn xin học bổng Rhodes được chấp nhận.)
Từ đồng nghĩa
  • Fulbright scholar: học giả Fulbright (một học bổng danh giá khác, nhưng dành cho nghiên cứu tại Mỹ).
  • Marshall scholar: học giả Marshall (học bổng danh giá cho sinh viên Mỹ học tại Anh).
Các cụm từ liên quan
  • To be a Rhodes scholar: trở thành học giả Rhodes.
    • It is a great honor to be a Rhodes scholar. (Đó một vinh dự lớn khi trở thành học giả Rhodes.)
Thành ngữ liên quan
  • To have a Rhodes scholar's mind: trí tuệ của một học giả Rhodes, nghĩa rất thông minh xuất sắc.
    • She has a Rhodes scholar's mind, always solving problems with ease. ( ấy trí tuệ của một học giả Rhodes, luôn giải quyết vấn đề một cách dễ dàng.)

Từ gần giống