rhodesian

rhodesian

A Rhodesian ridgeback dog stands alert in a grassy field.

Định nghĩa

Tính từ: - Thuộc về hoặc liên quan đến Rhodesia: "rhodesian" được dùng để chỉ bất cứ thứ nguồn gốc từ quốc gia Rhodesia (nay Zimbabwe). - dụ: các hiện vật, con người, văn hóa, hoặc chính trị liên quan đến Rhodesia.

dụ sử dụng
  • (Bảo tàng trưng bày các hiện vật Rhodesia từ thời thuộc địa.)
  • (Anh ấy một người lính Rhodesia đã chiến đấu trong cuộc chiến tranh bụi rậm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "rhodesian ridgeback": một giống chó nguồn gốc từ Rhodesia, nổi tiếng với khả năng săn sư tử.
    • The rhodesian ridgeback is a loyal and protective breed. (Chó Rhodesian Ridgeback một giống chó trung thành bảo vệ.)
  • "rhodesian front": một đảng chính trị cai trị Rhodesia trong thời kỳ cầm quyền của thiểu số da trắng.
    • The rhodesian front implemented policies of racial segregation. (Mặt trận Rhodesia đã thực thi các chính sách phân biệt chủng tộc.)
Biến thể từ gần giống
  • Rhodesia (danh từ riêng): tên của quốc gia Zimbabwe trước năm 1980.
    • Rhodesia was named after Cecil Rhodes. (Rhodesia được đặt theo tên của Cecil Rhodes.)
  • Zimbabwean (tính từ/danh từ): thuộc về Zimbabwe, quốc gia kế thừa Rhodesia.
    • Many rhodesian citizens became zimbabwean after independence. (Nhiều công dân Rhodesia đã trở thành người Zimbabwe sau độc lập.)
Từ đồng nghĩa
  • Southern Rhodesian: thuộc về Nam Rhodesia (thuật ngữ lịch sử cụ thể hơn).
    • The southern rhodesian government was based in Salisbury. (Chính phủ Nam Rhodesia đặt trụ sở tại Salisbury.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "rhodesian".

Thành ngữ liên quan
  • "Rhodesian time": một cụm từ không chính thức ám chỉ sự chậm trễ hoặc thiếu đúng giờ, bắt nguồn từ văn hóa Rhodesia .
    • He arrived an hour late, blaming it on rhodesian time. (Anh ấy đến trễ một giờ, đổ lỗi cho giờ Rhodesia.)