rhodopsine

Học thuật
Thân thiện
rhodopsine

La rhodopsine est un pigment photosensible présent dans les cellules en bâtonnets de la rétine.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Rhodopsinemột loại protein nhạy sắc (sắc tố) trong các tế bào que của võng mạc mắt, đóng vai trò thiết yếu trong thị giác, đặc biệttrong điều kiện ánh sáng yếu (thị giác ban đêm). còn được gọi là "chất tía thị giác".
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La rhodopsine absorbe la lumière et déclenche un signal nerveux. (Rhodopsine hấp thụ ánh sáng kích hoạt một tín hiệu thần kinh.)
    • Un déficit en vitamine A peut affecter la synthèse de la rhodopsine. (Thiếu hụt vitamin A có thể ảnh hưởng đến quá trình tổng hợp rhodopsine.)
    • La rhodopsine est essentielle pour la vision nocturne. (Rhodopsine rất cần thiết cho thị giác ban đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong nghiên cứu khoa học, rhodopsine thường được nhắc đến như một ví dụ điển hình của một thụ thể kết hợp với protein G, một nhóm protein quan trọng trong việc truyền tín hiệu tế bào.
Biến thể từ gần giống
  • Opsine (danh từ giống cái): Một họ protein rhodopsine thuộc về, kết hợp với các phân tử nhạy sáng khác nhau để tạo ra các sắc tố thị giác.
  • Pourpre rétinien (danh từ giống đực): Một tên gọi khác của rhodopsine, dịch nghĩa là "chất tía võng mạc".
Từ đồng nghĩa
  • Pourpre rétinien (chất tía võng mạc).
  • Pigment visuel (sắc tố thị giác) - đâymột nhóm rộng hơn, trong đó rhodopsinemột thành viên cụ thể.
rhodopsine

La rhodopsine est un pigment photosensible présent dans les cellules en bâtonnets de la rétine.

danh từ giống cái
  1. (sinh vật học, sinhhọc) rođopxin