rhombic

rhombic

A child arranges rhombic tiles into a colorful mosaic.

Định nghĩa

Tính từ: hình dạng giống hoặc liên quan đến một hình thoi (rhombus).

dụ sử dụng
  • (Khoáng vật này cấu trúc tinh thể hình thoi.)
  • (Trong hình học, một hình dạng hình thoi bốn cạnh bằng nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rhombic lattice": mạng tinh thể hình thoi, thường dùng trong tinh thể học.
    • The material forms a rhombic lattice under high pressure. (Vật liệu này tạo thành mạng tinh thể hình thoi dưới áp suất cao.)
  • "Rhombic dodecahedron": khối mười hai mặt hình thoi, một hình khối trong hình học.
    • A rhombic dodecahedron has 12 congruent rhombic faces. (Một khối mười hai mặt hình thoi 12 mặt hình thoi đồng dạng.)
Biến thể từ gần giống
  • Rhombus (danh từ): hình thoi.
    • A rhombus is a quadrilateral with all sides equal. (Hình thoi một tứ giác tất cả các cạnh bằng nhau.)
  • Rhomboidal (tính từ): dạng gần giống hình thoi, nhưng không hoàn toàn chính xác.
    • The leaf has a rhomboidal outline. (Chiếc đường viền gần giống hình thoi.)
Từ đồng nghĩa
  • Diamond-shaped: hình dạng kim cương (thường dùng để mô tả hình thoi trong ngữ cảnh thông thường).
  • Lozenge-shaped: hình dạng hình thoi (thường dùng trong huy hiệu hoặc trang trí).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "rhombic".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "rhombic".