rhomboïde

Học thuật
Thân thiện
rhomboïde

Un rhomboïde est un quadrilatère dont les côtés opposés sont parallèles.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Giải phẫu học) thoi: Một lưng, nối xương bả vai với cột sống, chức năng kéo xương bả vai về phía cột sống lên trên.
    • (Từ , nghĩa ) Hình bình hành: Một hình tứ giác các cạnh đối song song bằng nhau (nghĩa này hiện nay ít được sử dụng, thay thế bằng parallélogramme).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ (Giải phẫu học):

    • Le rhomboïde est essentiel pour la stabilité de l'omoplate. ( thoi rất cần thiết cho sự ổn định của xương bả vai.)
    • Une douleur au niveau du rhomboïde peut être due à une mauvaise posture. (Cơn đauvùng thoi có thể là do tư thế xấu.)
  • Danh từ (Nghĩa , hình học):

    • Dans les textes anciens, un carré est un type de rhomboïde. (Trong các văn bản cổ, hình vuôngmột loại hình bình hành.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rhomboïde majeur" "rhomboïde mineur": Trong giải phẫu người, thoi thường được chia thành hai phần: thoi lớn thoi , chức năng hơi khác biệt.
    • Le rhomboïde majeur est situé juste en dessous du rhomboïde mineur. ( thoi lớn nằm ngay phía dưới thoi .)
Biến thể từ gần giống
  • Rhomboïdal (tính từ): hình thoi hoặc liên quan đến thoi.

    • Une forme rhomboïdale. (Một hình dạng dạng thoi.)
    • La douleur rhomboïdale. (Cơn đauvùng thoi.)
  • Parallélogramme (danh từ giống đực): Hình bình hành (từ hiện đại thay thế cho nghĩa hình học của rhomboïde).

  • Losange (danh từ giống đực): Hình thoi (một trường hợp đặc biệt của hình bình hành với các cạnh bằng nhau).
Từ đồng nghĩa
  • (Cho nghĩa giải phẫu): Không từ đồng nghĩa phổ biến, thường được gọi đúng tên là ( thoi).
  • (Cho nghĩa hình học ): (hình bình hành).
Lưu ý sử dụng
  • Trong ngôn ngữ hiện đại, khi nói về hình học, từ hầu như không còn được dùng. Luôn sử dụng để chỉ hình bình hành.
  • Trong ngữ cảnh y học, thể dục hoặc giải phẫu, luôn được hiểuchỉ thoi. Đâynghĩa duy nhất được sử dụng phổ biến ngày nay.
rhomboïde

Un rhomboïde est un quadrilatère dont les côtés opposés sont parallèles.

danh từ giống đực
  1. (giải phẫu) học thoi
  2. (từ , nghĩa ) hình bình hành