rhombohedron

rhombohedron

A student holds a clear plastic rhombohedron model in geometry class.

Định nghĩa

Danh từ: - Khối mặt thoi: "rhombohedron" một khối đa diện sáu mặt, mỗi mặt đều hình thoi (rhombus) hoặc hình bình hành (parallelogram). Đây một dạng đặc biệt của hình hộp (parallelepiped) trong hình học không gian.

dụ sử dụng
  • (Khối mặt thoi một hình dạng phổ biến trong tinh thể học.)
  • (Khoáng vật canxit thường hình thành dưới dạng khối mặt thoi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "rhombohedron" trong tinh thể học: dùng để mô tả cấu trúc tinh thể của các khoáng vật thuộc hệ ba phương (trigonal system).

    • The rhombohedron is a fundamental unit cell in the crystal lattice of quartz. (Khối mặt thoi một ô cơ bản trong mạng tinh thể của thạch anh.)
  • "rhombohedron" trong hình học: thường được nhắc đến khi nghiên cứu về các khối đa diện đều hoặc bán đều.

    • A rhombohedron can be considered a skewed cube, where the faces are rhombuses instead of squares. (Khối mặt thoi có thể được coi một hình lập phương bị nghiêng, với các mặt hình thoi thay vì hình vuông.)
Biến thể từ gần giống
  • Rhombohedral (tính từ): thuộc về khối mặt thoi hoặc dạng khối mặt thoi.

    • The rhombohedral crystal system is one of the seven crystal systems. (Hệ tinh thể mặt thoi một trong bảy hệ tinh thể.)
  • Rhombohedron (danh từ số nhiều: rhombohedra hoặc rhombohedrons): dạng số nhiều của từ này.

Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa hoàn toàn: "rhombohedron" một thuật ngữ chuyên ngành, không từ đồng nghĩa thông dụng trong tiếng Việt. Có thể diễn giải "khối đa diện mặt thoi" hoặc "khối hình thoi không gian".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không : "rhombohedron" danh từ thuần túy, không cụm động từ hay phrasal verb liên quan.
Thành ngữ liên quan
  • Không : "rhombohedron" thuật ngữ khoa học, không xuất hiện trong thành ngữ hay tục ngữ.