rhomboideus major muscle

rhomboideus major muscle

A student points to the rhomboideus major muscle on an anatomical diagram.

Định nghĩa

Danh từ: trám lớn (rhomboideus major muscle) một thuộc nhóm lưng, nằmphía trên lưng, giữa xương bả vai cột sống. Chức năng chính của này kéo xương bả vai về phía cột sống, giúp ổn định hỗ trợ chuyển động của vai.

dụ sử dụng
  • ( trám lớn giúp kéo xương bả vai về phía sau trong quá trình điều chỉnh tư thế.)
  • (Tăng cường trám lớn có thể cải thiện sự ổn định của vai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Activation of the rhomboideus major muscle": sự kích hoạt trám lớn, thường được nhắc đến trong các bài tập vật trị liệu hoặc thể hình.

    • Proper activation of the rhomboideus major muscle is essential for preventing shoulder injuries. (Kích hoạt đúng cách trám lớn điều cần thiết để ngăn ngừa chấn thương vai.)
  • "Rhomboideus major muscle strain": chấn thương căng trám lớn, thường xảy ra do tư thế xấu hoặc vận động quá mức.

    • A rhomboideus major muscle strain often causes pain between the shoulder blades. (Chấn thương căng trám lớn thường gây đau giữa hai xương bả vai.)
Biến thể từ gần giống
  • trám nhỏ (rhomboideus minor muscle): một nhỏ hơn nằm ngay phía trên trám lớn, cũng chức năng kéo xương bả vai về phía cột sống.
  • thang (trapezius muscle): một lớn hơnlưng trên, liên quan đến chuyển động của vai cổ.
Từ đồng nghĩa
  • trám (rhomboid muscle): thuật ngữ chung chỉ nhóm trám, bao gồm cả trám lớn trám nhỏ.
  • kéo xương bả vai (scapular retractor): mô tả chức năng của trám lớn trong việc kéo xương bả vai.
Các cụm từ liên quan
  • Rhomboideus major muscle exercise: bài tập tác động đến trám lớn.

    • Rows and face pulls are effective rhomboideus major muscle exercises. (Bài tập kéo tạ kéo mặt những bài tập hiệu quả cho trám lớn.)
  • Rhomboideus major muscle stretch: động tác kéo giãn trám lớn.

    • A simple rhomboideus major muscle stretch involves pulling the arm across the chest. (Một động tác kéo giãn trám lớn đơn giản bao gồm kéo tay qua ngực.)
Thành ngữ liên quan
  • Căng trám (rhomboid strain): thuật ngữ chuyên ngành chỉ tình trạng căng vùng trám.
    • He was diagnosed with a rhomboid strain after lifting heavy objects. (Anh ấy được chẩn đoán bị căng trám sau khi nâng vật nặng.)