rhomboïdal

Học thuật
Thân thiện
rhomboïdal

Un enfant dessine un losange rhomboïdal sur une feuille de papier.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • () hình bình hành: Mô tả một hình dạng hoặc vật thể các đặc điểm hình học của một hình bình hành, tức là một tứ giác các cạnh đối song song bằng nhau.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La place de la ville a une forme rhomboïdale. (Quảng trường thành phố hình dạng hình bình hành.)
    • Ils ont découvert une pierre précieuse au contour rhomboïdal. (Họ đã phát hiện một viên đá quý đường viền hình bình hành.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Structure rhomboïdale": Cấu trúc hình bình hành.

    • Le cristal présente une structure rhomboïdale caractéristique. (Tinh thể thể hiện một cấu trúc hình bình hành đặc trưng.)
  • "Motif rhomboïdal": Họa tiết hình bình hành.

    • La tapisserie est ornée d'un motif rhomboïdal répétitif. (Tấm thảm treo tường được trang trí bằng một họa tiết hình bình hành lặp đi lặp lại.)
Biến thể từ gần giống
  • Rhomboïde (danh từ giống đực): Hình bình hành (chỉ hình dạng).

    • Un rhomboïde est un parallélogramme non rectangle. (Một hình bình hànhmột hình bình hành không phải hình chữ nhật.)
  • Parallélogramme (danh từ giống đực): Hình bình hành (thuật ngữ hình học tổng quát hơn).

    • Le carré et le rectangle sont des parallélogrammes particuliers. (Hình vuông hình chữ nhậtnhững hình bình hành đặc biệt.)
Từ đồng nghĩa
  • En forme de parallélogramme: hình dạng hình bình hành.
  • Losangique: (Thuộc về) hình thoi (một dạng đặc biệt của hình bình hành với các cạnh bằng nhau).
rhomboïdal

Un enfant dessine un losange rhomboïdal sur une feuille de papier.

tính từ
  1. () hình bình hành