rhomboïde
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Giải phẫu học) Cơ thoi: Một cơ ở lưng, nối xương bả vai với cột sống, có chức năng kéo xương bả vai về phía cột sống và lên trên.
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Hình bình hành: Một hình tứ giác có các cạnh đối song song và bằng nhau (nghĩa này hiện nay ít được sử dụng, thay thế bằng parallélogramme).
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Giải phẫu học):
- Le rhomboïde est essentiel pour la stabilité de l'omoplate. (Cơ thoi rất cần thiết cho sự ổn định của xương bả vai.)
- Une douleur au niveau du rhomboïde peut être due à une mauvaise posture. (Cơn đau ở vùng cơ thoi có thể là do tư thế xấu.)
Danh từ (Nghĩa cũ, hình học):
- Dans les textes anciens, un carré est un type de rhomboïde. (Trong các văn bản cổ, hình vuông là một loại hình bình hành.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Rhomboïde majeur" và "rhomboïde mineur": Trong giải phẫu người, cơ thoi thường được chia thành hai phần: cơ thoi lớn và cơ thoi bé, có chức năng hơi khác biệt.
- Le rhomboïde majeur est situé juste en dessous du rhomboïde mineur. (Cơ thoi lớn nằm ngay phía dưới cơ thoi bé.)
Biến thể và từ gần giống
Rhomboïdal (tính từ): Có hình thoi hoặc liên quan đến cơ thoi.
- Une forme rhomboïdale. (Một hình dạng có dạng thoi.)
- La douleur rhomboïdale. (Cơn đau ở vùng cơ thoi.)
Parallélogramme (danh từ giống đực): Hình bình hành (từ hiện đại thay thế cho nghĩa hình học cũ của rhomboïde).
- Losange (danh từ giống đực): Hình thoi (một trường hợp đặc biệt của hình bình hành với các cạnh bằng nhau).
Từ đồng nghĩa
- (Cho nghĩa giải phẫu): Không có từ đồng nghĩa phổ biến, thường được gọi đúng tên là (cơ thoi).
- (Cho nghĩa hình học cũ): (hình bình hành).
Lưu ý sử dụng
- Trong ngôn ngữ hiện đại, khi nói về hình học, từ hầu như không còn được dùng. Luôn sử dụng để chỉ hình bình hành.
- Trong ngữ cảnh y học, thể dục hoặc giải phẫu, luôn được hiểu là chỉ cơ thoi. Đây là nghĩa duy nhất được sử dụng phổ biến ngày nay.
danh từ giống đực
- (giải phẫu) học cơ thoi
- (từ cũ, nghĩa cũ) hình bình hành