rhone river

rhone river

The Rhone River flows through a valley of vineyards.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Sông Rhône: Một con sông lớnPháp, bắt nguồn từ dãy Alps chảy vào Địa Trung Hải gần thành phố Marseille. Thung lũng sông Rhône nổi tiếng với các vườn nho rượu vang chất lượng cao.

dụ sử dụng
  • (Sông Rhône chảy qua vùng nông thôn xinh đẹp của Pháp.)
  • (Nhiều du khách đến thăm thung lũng sông Rhône để nếm thử các loại rượu vang nổi tiếng của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the rhone river valley": thung lũng sông Rhône, một khu vực địa văn hóa quan trọng.

    • The rhone river valley is known for its scenic beauty and vineyards. (Thung lũng sông Rhône nổi tiếng với vẻ đẹp thiên nhiên các vườn nho.)
  • "rhone river delta": đồng bằng sông Rhône, nơi sông đổ ra biển.

    • The rhone river delta is a vital wetland habitat for many bird species. (Đồng bằng sông Rhône môi trường sống ẩm ướt quan trọng cho nhiều loài chim.)
Biến thể từ gần giống
  • Rhône (danh từ riêng): tên chính thức của con sông (thường viết hoa chữ 'R' dấu mũ trên chữ 'o').
  • Rhônalpin (tính từ): thuộc về vùng sông Rhône dãy Alps ( dụ: ).
Từ đồng nghĩa
  • Sông Rhône (tên gọi khác, không từ đồng nghĩa chính xác đây tên riêng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "rhone river" đây danh từ riêng chỉ địa danh.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "rhone river". Tuy nhiên, cụm từ "the Rhône Valley" thường được dùng trong ngữ cảnh du lịch ẩm thực.

Từ gần giống