rhumb line

rhumb line

A ship follows a rhumb line across the ocean on a navigational chart.

Định nghĩa

Danh từ: - Đường tàu bay/đường tàu thủy: "rhumb line" một đường cong trên bề mặt hình cầu (như Trái Đất) cắt tất cả các kinh tuyếncùng một góc. Đây lộ trình tàu thủy hoặc máy bay đi theo khi duy trì một hướng la bàn cố định (hướng đi không đổi).

dụ sử dụng
  • (Con tàu đã đi theo một đường tàu thủy từ Luân Đôn đến New York.)
  • (Phi công thường sử dụng đường tàu bay cho các chuyến bay đường dài chúng dễ dàng điều hướng bằng la bàn hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to plot a rhumb line": vẽ một đường tàu bay/đường tàu thủy trên bản đồ.

    • Navigators must plot a rhumb line carefully to ensure the vessel stays on course. (Các nhà hàng hải phải vẽ đường tàu thủy một cách cẩn thận để đảm bảo tàu luôn đi đúng hướng.)
  • "rhumb line navigation": điều hướng dựa trên đường tàu bay.

    • Rhumb line navigation is simpler than great circle navigation, though it is not the shortest route. (Điều hướng bằng đường tàu bay đơn giản hơn điều hướng theo đường tròn lớn, mặc dù không phải lộ trình ngắn nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • Rhumb (danh từ): tên gọi ngắn gọn của "rhumb line", cũng chỉ một trong 32 điểm la bàn trong hệ thống hướng gió truyền thống.
    • The captain adjusted the ship's course to a new rhumb. (Thuyền trưởng đã điều chỉnh hướng đi của tàu sang một điểm la bàn mới.)
Từ đồng nghĩa
  • Loxodrome: đường loxodrome (thuật ngữ chuyên ngành hình học cầu, đồng nghĩa hoàn toàn với "rhumb line").
    • In mathematics, a loxodrome is the same as a rhumb line. (Trong toán học, đường loxodrome giống hệt đường tàu bay.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp cho "rhumb line".)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến cho "rhumb line".)