rhus dermatitis
Định nghĩa
Danh từ:
- Viêm da do tiếp xúc với cây thường xuân độc: "rhus dermatitis" là một dạng viêm da tiếp xúc, xảy ra khi da người chạm vào các loài cây thuộc chi Toxicodendron (trước đây được gọi là chi Rhus), chẳng hạn như cây thường xuân độc (poison ivy), cây sồi độc (poison oak), và cây sơn độc (poison sumac). Tình trạng này gây ra các triệu chứng như mẩn đỏ, ngứa, phồng rộp, và kích ứng da.
Ví dụ sử dụng
- (Sau khi đi bộ đường dài trong rừng, anh ấy bị viêm da do tiếp xúc với cây thường xuân độc nghiêm trọng ở tay và chân.)
- (Bác sĩ chẩn đoán vết mẩn đỏ của cô ấy là viêm da do tiếp xúc với cây thường xuân độc, gây ra do chạm phải cây thường xuân độc khi làm vườn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "acute rhus dermatitis": viêm da cấp tính do cây thường xuân độc, thường xuất hiện nhanh sau khi tiếp xúc và có triệu chứng dữ dội.
- Acute rhus dermatitis can cause severe blistering and require medical treatment.(Viêm da cấp tính do cây thường xuân độc có thể gây phồng rộp nghiêm trọng và cần điều trị y tế.)
- "chronic rhus dermatitis": viêm da mãn tính do tiếp xúc lặp đi lặp lại, dẫn đến da dày lên và sạm màu.
- Gardeners who frequently handle poison ivy may suffer from chronic rhus dermatitis.(Những người làm vườn thường xuyên tiếp xúc với cây thường xuân độc có thể bị viêm da mãn tính do cây thường xuân độc.)
Biến thể và từ gần giống
- Rhus (Danh từ): tên cũ của chi thực vật , thường được dùng trong y học để chỉ các loại cây gây dị ứng.
- The genus Rhus includes many species that cause skin irritation.(Chi Rhus bao gồm nhiều loài gây kích ứng da.)
- Dermatitis (Danh từ): viêm da, một tình trạng viêm nhiễm da nói chung.
- Contact dermatitis can be caused by various allergens, including plants.(Viêm da tiếp xúc có thể do nhiều chất gây dị ứng khác nhau, bao gồm cả thực vật.)
Từ đồng nghĩa
- Poison ivy dermatitis: viêm da do cây thường xuân độc, một dạng phổ biến của rhus dermatitis.
- Toxicodendron dermatitis: viêm da do cây thuộc chi Toxicodendron, thuật ngữ chính xác hơn trong y học hiện đại.
Các cụm từ liên quan
- "to develop rhus dermatitis": phát triển viêm da do cây thường xuân độc.
- He developed rhus dermatitis after touching the leaves.(Anh ấy bị viêm da do cây thường xuân độc sau khi chạm vào lá cây.)
- "to treat rhus dermatitis": điều trị viêm da do cây thường xuân độc.
- Doctors often treat rhus dermatitis with antihistamines and topical steroids.(Bác sĩ thường điều trị viêm da do cây thường xuân độc bằng thuốc kháng histamine và steroid bôi ngoài da.)
Thành ngữ liên quan
- "to avoid rhus dermatitis": tránh bị viêm da do cây thường xuân độc.
- Wearing long sleeves and gloves can help avoid rhus dermatitis when hiking.(Mặc áo dài tay và đeo găng tay có thể giúp tránh bị viêm da do cây thường xuân độc khi đi bộ đường dài.)