rhus diversiloba

rhus diversiloba

A hiker carefully avoids touching the rhus diversiloba growing beside the trail.

Định nghĩa

Danh từ: Rhus diversiloba tên khoa học của một loại cây bụi độc, phân bố dọc bờ biển Thái Bình Dương của Bắc Mỹ. Khi tiếp xúc với da, loại cây này gây phát ban, ngứa ngáy viêm da.

dụ sử dụng
  • (Những người đi bộ đường dài ở California nên cẩn thận với rhus diversiloba, gây kích ứng da nghiêm trọng.)
  • (Phát ban do rhus diversiloba có thể kéo dài hàng tuần nếu không được điều trị đúng cách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be exposed to rhus diversiloba": bị tiếp xúc với loại cây này.

    • After being exposed to rhus diversiloba, she washed her skin immediately. (Sau khi bị tiếp xúc với rhus diversiloba, ấy đã rửa da ngay lập tức.)
  • "rhus diversiloba dermatitis": viêm da do rhus diversiloba.

    • Rhus diversiloba dermatitis is a common condition among outdoor workers. (Viêm da do rhus diversiloba một tình trạng phổ biếnnhững người lao động ngoài trời.)
Biến thể từ gần giống
  • Poison oak (n): tên thường gọi của rhus diversiloba (cây sồi độc).

    • Poison oak is the common name for rhus diversiloba. (Poison oak tên thường gọi của rhus diversiloba.)
  • Toxicodendron diversilobum (n): tên khoa học đồng nghĩa (hiện tại được ưa dùng hơn).

    • The plant formerly known as rhus diversiloba is now classified as Toxicodendron diversilobum. (Loại cây trước đây được gọi là rhus diversiloba hiện được phân loại Toxicodendron diversilobum.)
Từ đồng nghĩa
  • Poisonous shrub: cây bụi độc.
  • Urushiol-producing plant: cây sản xuất urushiol (chất gây dị ứng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến rhus diversiloba.

Thành ngữ liên quan
  • "Leaves of three, let it be": (thành ngữ dân gian) ba chét, hãy tránh xadùng để nhận biết tránh rhus diversiloba cùng các cây họ độc thường.
    • Remember the saying: "Leaves of three, let it be" to avoid rhus diversiloba. (Hãy nhớ câu nói: " ba chét, hãy tránh xa" để tránh rhus diversiloba.)