rhus trilobata
Định nghĩa
Danh từ: Rhus trilobata là một loại cây bụi rụng lá có nguồn gốc từ California (Hoa Kỳ). Cây này thường có lá kép ba (trifoliate) và thường tỏa ra mùi khó chịu. Quả của nó có thể ăn được.
Ví dụ sử dụng
- (Cây được biết đến với lá có mùi khó chịu.)
- (Nhiều người sử dụng quả ăn được của cây trong các công thức nấu ăn truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Rhus trilobata in the wild": Loại cây này thường mọc hoang ở các vùng đất khô cằn của California.
- You can find rhus trilobata growing along the coastal sage scrub. (Bạn có thể tìm thấy cây rhus trilobata mọc dọc theo các bụi cây xô thơm ven biển.)
Biến thể và từ gần giống
- Rhus (n): Chi thực vật bao gồm nhiều loài cây bụi và cây gỗ nhỏ, thường có quả mọng.
- Trilobata (adj): Từ tiếng Latinh có nghĩa là "ba thùy" hoặc "ba lá", mô tả đặc điểm lá của cây.
Từ đồng nghĩa
- Skunkbush sumac: Tên gọi thông thường khác của , do mùi hăng của lá giống như mùi chồn hôi.
- Squawbush: Một tên gọi phổ biến khác, thường dùng trong văn hóa bản địa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Grow from: mọc từ, phát triển từ.
- The rhus trilobata grows from seeds dispersed by birds. (Cây rhus trilobata mọc từ hạt được chim phát tán.)
Thành ngữ liên quan
- "Know your rhus trilobata": Một cách nói bóng gió về việc hiểu rõ đặc điểm của một loài thực vật, đặc biệt là những loài có mùi hoặc hình dạng đặc biệt.
- Before foraging, make sure you know your rhus trilobata to avoid confusion with other sumacs. (Trước khi hái lượm, hãy chắc chắn bạn hiểu rõ cây rhus trilobata để tránh nhầm lẫn với các loại cây sumac khác.)