rhyacotriton olympicus

rhyacotriton olympicus

A hiker carefully observes a Rhyacotriton olympicus in a clear forest stream.

Định nghĩa

rhyacotriton_olympicus một danh từ chỉ một loài kỳ nhông bán thủy sinh, kích thước nhỏ, mắt to, sốngvùng Tây Bắc Hoa Kỳ.

dụ sử dụng
  • (Loài kỳ nhông thường được tìm thấycác suối lạnh, trong vắt.)
  • (Các nhà nghiên cứu nghiên cứu loài để hiểu về sự thích nghi độc đáo của với môi trường nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Được dùng trong ngữ cảnh sinh thái học hoặc động vật học để mô tả chính xác loài này trong các báo cáo khoa học.
    • The habitat of the rhyacotritonolympicus is threatened by deforestation. (Môi trường sống của loài rhyacotritonolympicus đang bị đe dọa bởi nạn phá rừng.)
Biến thể từ gần giống
  • Rhyacotriton (danh từ): chi (genus) của loài kỳ nhông này.
  • Olympicus (tính từ): từ Latin, chỉ nguồn gốc hoặc liên quan đến vùng núi Olympic (Washington, Hoa Kỳ).
Từ đồng nghĩa
  • Kỳ nhông mắt to Tây Bắc (cụm từ mô tả thông thường, không phải tên khoa học chính thức).
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm từ (phrasal verbs) liên quan đây tên khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan.