rhyme royal

Định nghĩa

Danh từ: - Thể thơ bảy dòng: "rhyme royal" một thể thơ gồm bảy dòng, mỗi dòng mười âm tiết (iambic pentameter), với sơ đồ vần ababbcc. Thể thơ này được Geoffrey Chaucer giới thiệu thường được sử dụng trong thơ ca Anh thời trung cổ Phục hưng.

dụ sử dụng
  • ("Troilus Criseyde" của Chaucer được viết theo thể rhyme royal.)
  • (Nhà thơ đã sử dụng thể rhyme royal để tạo cho bài thơ một giọng điệu trang trọng thanh lịch.)
  • (Trong thể rhyme royal, dòng đầu tiên vần với dòng thứ ba, dòng thứ hai vần với dòng thứ .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Sự liên kết với văn học Anh: "rhyme royal" thường được nhắc đến trong bối cảnh phân tích thơ ca của Chaucer, Spenser, Shakespeare, đặc biệt trong các tác phẩm tính tự sự hoặc triết .

    • Shakespeare's "The Rape of Lucrece" is a notable example of rhyme royal. ("The Rape of Lucrece" của Shakespeare một dụ nổi bật về thể rhyme royal.)
  • Cấu trúc vần đặc biệt: Sơ đồ vần ababbcc tạo ra một nhịp điệu linh hoạt, cho phép nhà thơ phát triển ý tưởng qua ba khổ nhỏ (một cặp vần đôi một khổ bốn dòng).

    • The rhyme royal's final couplet often provides a summary or a twist. (Cặp vần đôi cuối cùng của thể rhyme royal thường đưa ra một bản tóm tắt hoặc một bước ngoặt.)
Biến thể từ gần giống
  • Rhyme scheme (sơ đồ vần): Cấu trúc vần của một bài thơ, không chỉ giới hạnrhyme royal.
  • Iambic pentameter (thể thơ iambic năm âm tiết): Nhịp thơ cơ bản của rhyme royal, mỗi dòng năm cặp âm tiết nhẹ-nặng.
Từ đồng nghĩa
  • Chaucerian stanza (khổ thơ Chaucer): Một tên gọi khác của rhyme royal, do Chaucer phổ biến.
  • Seven-line stanza (khổ thơ bảy dòng): Mô tả chung về số dòng, nhưng không nhất thiết sơ đồ vần giống rhyme royal.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Write in rhyme royal: Viết theo thể rhyme royal.

    • Many medieval poets wrote in rhyme royal for narrative poems. (Nhiều nhà thơ trung cổ đã viết theo thể rhyme royal cho các bài thơ tự sự.)
  • Follow the rhyme royal pattern: Tuân theo cấu trúc của thể rhyme royal.

    • The student tried to follow the rhyme royal pattern but struggled with the meter. (Học sinh đã cố gắng tuân theo cấu trúc của thể rhyme royal nhưng gặp khó khăn với nhịp điệu.)
Thành ngữ liên quan
  • Break the rhyme royal: Phá vỡ quy tắc của thể rhyme royal (thường về mặt vần hoặc nhịp).
    • The poet deliberately broke the rhyme royal to create a jarring effect. (Nhà thơ cố tình phá vỡ quy tắc của thể rhyme royal để tạo hiệu ứng chói tai.)
rhyme royal
A poet carefully writes a rhyme royal stanza in his notebook.