rhymeless
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không có vần, không gieo vần: "rhymeless" mô tả một đoạn thơ, văn bản hoặc lời nói không có các từ kết thúc bằng âm thanh giống nhau (vần). Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh thơ ca hoặc âm nhạc để chỉ sự thiếu vắng cấu trúc vần điệu.
Ví dụ sử dụng
- (Nhà thơ đã viết một bài thơ không vần để thể hiện cảm xúc nguyên sơ.)
- (Lời bài hát của anh ấy cố ý không có vần, tập trung vào nhịp điệu thay thế.)
Các cách sử dụng nâng cao
"rhymeless verse": thơ không vần, thường được gọi là "thơ tự do" (free verse) trong văn học.
- Many modern poets prefer rhymeless verse to break traditional constraints. (Nhiều nhà thơ hiện đại ưa chuộng thơ không vần để phá vỡ những ràng buộc truyền thống.)
"writing rhymeless blank verse": viết thơ không vần nhưng có nhịp điệu (blank verse), thường dùng trong kịch của Shakespeare.
- Writing rhymeless blank verse is like playing tennis without a net. (Viết thơ không vần có nhịp điệu giống như chơi tennis mà không có lưới — một phép ẩn dụ cho sự tự do nhưng thiếu cấu trúc.)
Biến thể và từ gần giống
- Rhyme (danh từ): vần, sự gieo vần.
- The poem has a perfect rhyme. (Bài thơ có vần hoàn hảo.)
- Rhymed (tính từ): có vần.
- She prefers rhymed poetry. (Cô ấy thích thơ có vần.)
- Rhyming (tính từ): gieo vần, có vần.
- Children love rhyming songs. (Trẻ em thích các bài hát có vần.)
Từ đồng nghĩa
- Unrhymed: không gieo vần (thường dùng thay thế cho "rhymeless").
- The unrhymed lines flowed naturally. (Các dòng thơ không vần chảy tự nhiên.)
- Unrimed (cách viết cổ): không vần.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp: "rhymeless" là tính từ, không kết hợp với giới từ để tạo thành cụm động từ.
Thành ngữ liên quan
- "rhymeless as a stone" (không phổ biến): một cách nói ẩn dụ để chỉ sự thiếu vần điệu hoặc thiếu tính nhạc trong ngôn ngữ.
- His speech was as rhymeless as a stone, lacking any poetic flow. (Bài phát biểu của anh ấy không vần như một hòn đá, thiếu bất kỳ dòng chảy thơ ca nào.)